Golden Spoon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他冷冻甲壳动物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chiếc Muỗng Vàng
3
进口笔数
0
出口笔数
$154.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312534261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR98X70N |
| 成立日期 | 2013-11-05 |
| 联系地址 | 9A Tú Xương, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIẾC MUỖNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SPOON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61B Tú Xương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839325068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030695 | 熏制虾类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $154.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI TINZ IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | 1 | $59.0K | 其他冷冻甲壳动物 |
| ChaoHu DaXin Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.9K | 其他冷冻甲壳动物 |
| Zhejiang Tianhe Aquatic Products Inc., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻甲壳动物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 其他冷冻甲壳动物 | ANHUI TINZ IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $59.0K |
| 2025-08-05 | 其他冷冻甲壳动物 | ChaoHu DaXin Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | $57.9K |
| 2023-10-09 | 熏制虾类 | Zhejiang Tianhe Aquatic Products Inc., Ltd. | 中国 | $37.6K |