PEACE QPQT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI BìNH QPQT
1
进口笔数
3
出口笔数
$2.0K
进口金额
$67.4K
出口金额
2023-12-15
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702172107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CFAJFE |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | 81 Đặng Huyền Thông, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH QPQT |
| 企业英文名称 | PEACE QPQT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Đặng Huyền Thông, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84913994091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $67.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LM FOODS LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 鱼肉制品、食品加工机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D & C FISHERIES | 美国 | 2 | $67.4K | 熏制虾类 |
| D & C FISHERIES LLC | 美国 | 1 | $2 | 冻罗非鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 食品加工机械 | LM FOODS LLC | 日本 | $2.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 熏制虾类 | D & C FISHERIES | 美国 | $36.3K |
| 2024-12-19 | 冻罗非鱼片 | D & C FISHERIES LLC | 美国 | $2 |
| 2024-12-12 | 熏制虾类 | D & C FISHERIES | 美国 | $31.1K |