CHAU AN INVESTMENT CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG CHâU AN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316024938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29TAU8P |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | 2/29 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHÂU AN |
| 企业英文名称 | CHAU AN INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, Đường số 11, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914582663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | 9 | $14.1K | 电气装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $126 |
| 2025-03-31 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $134 |
| 2025-03-31 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $183 |
| 2025-03-31 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $901 |
| 2024-11-02 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $792 |
| 2024-11-02 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-10-16 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $877 |
| 2024-10-16 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $531 |
| 2024-06-25 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $717 |
| 2024-06-12 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $776 |