7STAR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 7STAR
66
进口笔数
11
出口笔数
$944.7K
进口金额
$17.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315036803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKX257C |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | 41 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 7STAR |
| 企业英文名称 | 7STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 907/13A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84906606196 |
| 邮箱 | mayinquangcao7star@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741521 | 铜垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $902.4K |
| 日本 | 7 | $42.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $14.0K |
| 越南 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 19 | $208.4K | 其他印刷机零件、其他离心泵 |
| Shanghai Rongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $195.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Beijing BLIC Light Industrial Products Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $166.6K | 塑料衣着附件、单功能打印机 |
| Beijing Jucai Yuan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.0K | 其他粘合剂≤1kg、人造纤维绒布 |
| Shandong Limei Jetink Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.8K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
| Jiangsu Saintek Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.2K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Shandong Deture Fine Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Yiwu Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 单功能打印机、其他墨水 |
| Zhengzhou Kinda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 单功能打印机、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 2 | $2.0K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.1K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | DRCOT (Guangzhou) Technologies Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 非黑印刷油墨 | Shandong Limei Jetink Technology Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-04-09 | 黑色印刷墨水 | Shandong Limei Jetink Technology Co., Ltd. | 中国 | $224 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $957 |
| 2026-04-14 | 其他印刷机零件 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 其他印刷机零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 其他铜制品 | — | 英国 | $160 |
| 2025-09-17 | 非螺纹垫圈 | — | 英国 | $508 |
| 2025-08-14 | 非螺纹垫圈 | — | 英国 | $477 |
| 2025-08-14 | 其他铜制品 | — | 英国 | $225 |
| 2025-08-14 | 铜垫圈 | — | 英国 | $477 |
| 2025-08-14 | 铜垫圈 | — | 英国 | $529 |
| 2025-08-14 | 其他不锈钢板 | — | 英国 | $753 |