Tri Viet Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRí VIệT
1
进口笔数
128
出口笔数
$192
进口金额
$858.1K
出口金额
2025-04-12
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311041062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFQFCN2 |
| 成立日期 | 2011-08-06 |
| 联系地址 | Số 16 Đường số 5, Khu nhà ở Đông Dương 1, Khu phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường số 5, Khu nhà ở Đông Dương 1, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842866546119 |
| 邮箱 | account1@triviettcargo.us |
| 官网 | www.trivietcargo.us |
| 传真 | 0839841522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081330 | 苹果干 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $192 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 34 | $553.4K |
| 美国 | 70 | $69.7K |
| 泰国 | 1 | $67.6K |
| 中国台湾 | 1 | $60.1K |
| 马来西亚 | 3 | $40.6K |
| 西班牙 | 5 | $30.8K |
| 文莱 | 1 | $14.7K |
| 新西兰 | 2 | $13.9K |
| 加拿大 | 5 | $2.4K |
| 越南 | 8 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $176 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $16 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WCH International Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $296.3K | 猫狗饲料、不可食水生动物产品 |
| Haritha Fish Farm | 斯里兰卡 | 6 | $116.6K | 猫狗饲料、观赏淡水鱼 |
| A.S.V. Marketing Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $49.8K | 猫狗饲料、其他玻璃制品 |
| Expotrust | 西班牙 | 3 | $17.2K | 塑料装饰品 |
| Pho Giac Buddhist Temple | 美国 | 3 | $4.7K | 其他印刷品 |
| The BEP Teahouse | 美国 | 11 | $4.5K | 干制墨鱼鱿鱼、3公斤以上红茶 |
| Elva Duong | 美国 | 5 | $2.4K | 干制墨鱼鱿鱼、其他鲜果 |
| Thu Thuy Pham | 美国 | 5 | $2.0K | 3公斤内红茶、西米/根茎粉 |
| Fanale Drinks | 美国 | 5 | $1.4K | 干制墨鱼鱿鱼、西米/根茎粉 |
| Thien Truc Temple | 美国 | 3 | $988 | 非热带木装饰品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 未煮意面 | FEDEX HNLIP | 越南 | $1 |
| 2025-04-12 | 混合调味料 | FEDEX HNLIP | 越南 | $2 |
| 2025-04-12 | 食用海藻 | FEDEX HNLIP | 越南 | $32 |
| 2025-04-12 | 其他果仁制品 | FEDEX HNLIP | 越南 | $6 |
| 2025-04-12 | 棉针织女衬衫 | FedEx HNLIP | 越南 | $4 |
| 2025-04-12 | 其他护发品 | FEDEX HNLIP | 越南 | $15 |
| 2025-04-12 | 鱼肉制品 | FEDEX HNLIP | 越南 | $10 |
| 2025-04-12 | 棉针织裤 | FedEx HNLIP | 越南 | $4 |
| 2025-04-12 | 3公斤内红茶 | FEDEX HNLIP | 越南 | $25 |
| 2025-04-12 | 3公斤内红茶 | FEDEX HNLIP | 越南 | $9 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他塑料建材 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $100 |
| 2026-03-05 | PVC地板/墙覆盖物 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-03-05 | PVC地板/墙覆盖物 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $801 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁型材 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 其他钢铁型材 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $629 |
| 2026-03-05 | 塑料地板 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-03-05 | 植物制扫帚 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $173 |
| 2026-03-05 | 塑料地板 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 塑料地板 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $721 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁型材 | TAMMYS GROCERY LLC | 美国 | $500 |