Tri Viet Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRí VIệT

1
进口笔数
128
出口笔数
$192
进口金额
$858.1K
出口金额
2025-04-12
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-04进口 $192 · 1 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $825 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-04进口 $192 · 1 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $825 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $573 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311041062
企查查编码QVNRFQFCN2
成立日期2011-08-06
联系地址Số 16 Đường số 5, Khu nhà ở Đông Dương 1, Khu phố 1, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ VIỆT
企业英文名称TRI VIET IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 Đường số 5, Khu nhà ở Đông Dương 1, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842866546119
邮箱account1@triviettcargo.us
官网www.trivietcargo.us
传真0839841522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081330苹果干
0902303公斤内红茶
121221食用海藻
130231植物增稠剂
160420鱼肉制品
170490糖果
190219未煮意面
190531甜饼干
200799其他果仁制品
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
030749干制墨鱼鱿鱼
0902403公斤以上红茶
110620西米/根茎粉
200799其他果仁制品
210390混合调味料
190590其他食品制剂
091091混合香料
610469女式纺织裤
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$192

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡34$553.4K
美国70$69.7K
泰国1$67.6K
中国台湾1$60.1K
马来西亚3$40.6K
西班牙5$30.8K
文莱1$14.7K
新西兰2$13.9K
加拿大5$2.4K
越南8$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx HNLIP越南1$176其他食品制剂、其他护肤品
FedEx HNLIP美国1$16非棉针织背心、其他塑料制品

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WCH International Pvt. Ltd.印度20$296.3K猫狗饲料、不可食水生动物产品
Haritha Fish Farm斯里兰卡6$116.6K猫狗饲料、观赏淡水鱼
A.S.V. Marketing Pvt. Ltd.印度4$49.8K猫狗饲料、其他玻璃制品
Expotrust西班牙3$17.2K塑料装饰品
Pho Giac Buddhist Temple美国3$4.7K其他印刷品
The BEP Teahouse美国11$4.5K干制墨鱼鱿鱼、3公斤以上红茶
Elva Duong美国5$2.4K干制墨鱼鱿鱼、其他鲜果
Thu Thuy Pham美国5$2.0K3公斤内红茶、西米/根茎粉
Fanale Drinks美国5$1.4K干制墨鱼鱿鱼、西米/根茎粉
Thien Truc Temple美国3$988非热带木装饰品、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-12未煮意面FEDEX HNLIP越南$1
2025-04-12混合调味料FEDEX HNLIP越南$2
2025-04-12食用海藻FEDEX HNLIP越南$32
2025-04-12其他果仁制品FEDEX HNLIP越南$6
2025-04-12棉针织女衬衫FedEx HNLIP越南$4
2025-04-12其他护发品FEDEX HNLIP越南$15
2025-04-12鱼肉制品FEDEX HNLIP越南$10
2025-04-12棉针织裤FedEx HNLIP越南$4
2025-04-123公斤内红茶FEDEX HNLIP越南$25
2025-04-123公斤内红茶FEDEX HNLIP越南$9

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他塑料建材TAMMYS GROCERY LLC美国$100
2026-03-05PVC地板/墙覆盖物TAMMYS GROCERY LLC美国$2.2K
2026-03-05PVC地板/墙覆盖物TAMMYS GROCERY LLC美国$801
2026-03-05其他钢铁型材TAMMYS GROCERY LLC美国$1.3K
2026-03-05其他钢铁型材TAMMYS GROCERY LLC美国$629
2026-03-05塑料地板TAMMYS GROCERY LLC美国$2.3K
2026-03-05植物制扫帚TAMMYS GROCERY LLC美国$173
2026-03-05塑料地板TAMMYS GROCERY LLC美国$1.2K
2026-03-05塑料地板TAMMYS GROCERY LLC美国$721
2026-03-05其他钢铁型材TAMMYS GROCERY LLC美国$500

相关企业 · 同类产品

Tri Viet Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →