Minh Ha Automobile Transportation Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI ô Tô MINH Hà
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317260127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAW10BJ |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 22/1/36E Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI Ô TÔ MINH HÀ |
| 企业英文名称 | MINH HA AUTOMOBILE TRANSPORTATION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/1/36E Đường Nguyễn Văn Săng, Khu Phố 43, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0902766792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $9.3K |
| 美国 | 1 | $747 |
| 意大利 | 1 | $174 |
| 墨西哥 | 1 | $168 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.8K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
| VPS Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.4K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| TVH Parts NV | 荷兰 | 2 | $1.1K | 机械零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他车辆零件 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $857 |
| 2026-05-04 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $386 |
| 2026-05-04 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-05-04 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $600 |
| 2026-05-04 | 其他车辆零件 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $343 |
| 2025-10-16 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2025-10-16 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $900 |
| 2025-10-16 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $560 |
| 2025-10-16 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $560 |
| 2023-06-20 | 电测仪表 | TVH Parts NV | 意大利 | $174 |