Ecofa Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT & THươNG MạI ECOFA
12
进口笔数
3
出口笔数
$185.4K
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-11-09
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902106720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78DAAY6 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | B8 - 07 Đường Tecco, xóm 18, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ECOFA |
| 企业英文名称 | ECOFA TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B8 - 07 Đường Tecco, xóm 18, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84368697592 |
| 邮箱 | info.ecofa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 844839 | 机械零件 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 530290 | 加工大麻纤维 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $114.0K |
| 肯尼亚 | 2 | $60.1K |
| 菲律宾 | 2 | $9.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
| 芬兰 | 1 | $243 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kongkiat Textile Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $69.6K | 未梳棉纱、其他纺织预处理机 |
| Mananasi Fibre Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $60.1K | 植物纺织纤维 |
| Jinan Morinte Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.4K | 梳理机零件、其他纺织预处理机 |
| Czarnikow Group Ltd. | 菲律宾 | 1 | $5.0K | 植物纺织纤维 |
| Dole Philippines, Inc. | 菲律宾 | 1 | $4.5K | 加工菠萝、高糖菠萝汁 |
| PT Berhasil Solidifikasi Pilar | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 其他植物纤维纱线 |
| LAFITEX S.R.L | 芬兰 | 1 | $243 | 加工大麻纤维 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINO GREEN | 中国 | 1 | $4.8K | 植物纺织纤维 |
| Le Marche (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $1.8K | 未梳棉纱、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 加工大麻纤维 | LAFITEX S.R.L | 芬兰 | $243 |
| 2026-01-30 | 植物纺织纤维 | MANANASI FIBRE LTD | 肯尼亚 | $45.1K |
| 2025-03-27 | 植物纺织纤维 | MANANASI FIBRE LTD | 肯尼亚 | $15.0K |
| 2024-07-30 | 其他纺织预处理机 | JINAN MORINTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-30 | 数控平面磨床 | JINAN MORINTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $478 |
| 2024-07-30 | 其他纺织预处理机 | JINAN MORINTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $581 |
| 2024-07-30 | 梳理机零件 | JINAN MORINTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-30 | 辅助机械 | JINAN MORINTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-07-30 | 其他纺织预处理机 | JINAN MORINTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-07-30 | 梳理机零件 | JINAN MORINTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $642 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 植物纺织纤维 | LE MARCHE (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $840 |
| 2023-09-29 | 植物纺织纤维 | LE MARCHE (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $960 |
| 2023-08-10 | 植物纺织纤维 | PINO GREEN | 中国 | $4.8K |