SHB VIETNAM PLASTIC PACKAGING JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NHựA VN SHB
1
进口笔数
1
出口笔数
$32.9K
进口金额
$35.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600967723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DQG4YP |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 32, Tổ 19, Khu Hồng Hà 1, Phường Bến Gót, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC KHOÁNG SẢN SHB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHB VIETNAM MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, Tổ 19, Khu Hồng Hà 1, Phường Bến Gót (hết hiệu lực), Phú Thọ |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84379593557 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLYNOVA GLOBAL CORP | 中国香港 | 1 | $32.9K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glitt S.p.A. | 意大利 | 1 | $35.9K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | POLYNOVA GLOBAL CORP | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | POLYNOVA GLOBAL CORP | 韩国 | $16.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | GLITT SPA | 智利 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | GLITT SPA | 智利 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | GLITT SPA | 智利 | $9.0K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | GLITT SPA | 智利 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | GLITT SPA | 智利 | $12.3K |