CHAU DUC ENERGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG CHâU ĐứC
5
进口笔数
1
出口笔数
$112.6K
进口金额
$1.26M
出口金额
2025-06-04
最近进口
2023-10-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502314855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMAJ5W4 |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | Thôn Sông Xoài 5, Xã Láng Lớn, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG CHÂU ĐỨC |
| 企业英文名称 | CHAU DUC ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Sông Xoài 3, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 0938807888 |
| 邮箱 | tho.dx@asiacreative.vn |
| 传真 | 0643889789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 590.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $112.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | 5 | $112.6K | 功能机器零件、农用机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS GLOBAL CORP | 韩国 | 1 | $1.26M | 初级形态PET、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-01-07 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-01-07 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-07-30 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-07-30 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2024-04-25 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-25 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-12-22 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-12-22 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 木颗粒 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $1.26M |