Khoi Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 纺机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khôi Minh
95
进口笔数
62
出口笔数
$1.61M
进口金额
$215.0K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-17
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304627515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EWCRFM |
| 成立日期 | 2006-10-11 |
| 联系地址 | 544/30 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÔI MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 544/30 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862964889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844833 | 纺机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844833 | 纺机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 844839 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 87 | $1.60M |
| 捷克 | 1 | $8.8K |
| 法国 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 5 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $214.6K |
| 瑞士 | 1 | $403 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bracker AG | 瑞士 | 72 | $1.55M | 纺机零件、机械零件 |
| Bracker AG | 6 | $47.9K | 纺机零件、V肋传动带(60-180cm) | |
| Novibra Boskovice s.r.o. | 德国 | 1 | $8.8K | 纺机零件、机械零件 |
| Braecker Ag | 瑞士 | 12 | $4.7K | 纺机零件、机械零件 |
| Rieter (China) Textile Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Braecker Ag | 德国 | 1 | $179 | 其他机器刀具、机械零件 |
| Braecker AG | 1 | $25 | 纺机零件、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 61 | $214.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Bracker AG | 瑞士 | 1 | $403 | 其他硫化橡胶制品、纺机零件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $3.6K |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $79 |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $381 |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $2.4K |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $582 |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $444 |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $317 |
| 2026-06-15 | 纺机零件 | Bracker AG | 瑞士 | $317 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $454 |
| 2026-06-17 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2026-06-17 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $604 |
| 2026-06-17 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2026-06-16 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2026-06-16 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $710 |
| 2026-06-16 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $604 |
| 2026-06-16 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $454 |
| 2026-05-22 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2026-05-22 | 纺机零件 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $709 |