Khoi Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 纺机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khôi Minh

95
进口笔数
62
出口笔数
$1.61M
进口金额
$215.0K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-17
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-01进口 $50.6K · 3 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-04进口 $43.7K · 3 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-05进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $45.5K · 2 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-11进口 $46.4K · 3 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-12进口 $61.6K · 3 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $53.2K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $32.9K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-06进口 $37.1K · 3 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-07进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 3 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 2 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-04进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.0K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-06进口 $41.1K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-01进口 $50.6K · 3 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-04进口 $43.7K · 3 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-05进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-07进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $45.5K · 2 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-11进口 $46.4K · 3 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-12进口 $61.6K · 3 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 3 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-03进口 $53.2K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $32.9K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-06进口 $37.1K · 3 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-07进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 3 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 2 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-04进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.0K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-06进口 $41.1K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304627515
企查查编码QVN8EWCRFM
成立日期2006-10-11
联系地址544/30 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÔI MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址544/30 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842862964889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844833纺机零件
844839机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
491191其他印刷图片
680430手工磨刀石
848490垫片套装
853710电力控制板
732090其他钢弹簧
820890其他机器刀具
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
844833纺机零件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
830990贱金属盖
844839机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士87$1.60M
捷克1$8.8K
法国2$1.4K
中国2$1.3K
德国5$1.3K
印度1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$214.6K
瑞士1$403

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bracker AG瑞士72$1.55M纺机零件、机械零件
Bracker AG6$47.9K纺机零件、V肋传动带(60-180cm)
Novibra Boskovice s.r.o.德国1$8.8K纺机零件、机械零件
Braecker Ag瑞士12$4.7K纺机零件、机械零件
Rieter (China) Textile Instruments Co., Ltd.中国2$1.3K电器装置零件、静止变流器
Braecker Ag德国1$179其他机器刀具、机械零件
Braecker AG1$25纺机零件、机械零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Textile Co., Ltd.越南61$214.6K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Bracker AG瑞士1$403其他硫化橡胶制品、纺机零件

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$1.9K
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$2.7K
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$3.6K
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$79
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$381
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$2.4K
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$582
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$444
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$317
2026-06-15纺机零件Bracker AG瑞士$317

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$454
2026-06-17纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$710
2026-06-17纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$604
2026-06-17纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$710
2026-06-16纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$710
2026-06-16纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$710
2026-06-16纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$604
2026-06-16纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$454
2026-05-22纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$709
2026-05-22纺机零件Continental Textile Co., Ltd.越南$709

相关企业 · 同类产品

Khoi Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →