Khoi Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 纺机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khôi Minh

90
进口笔数
30
出口笔数
$1.56M
进口金额
$103.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-18
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $50.6K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-04进口 $43.7K · 3 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $45.5K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-11进口 $46.4K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $61.6K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $53.2K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $32.9K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-06进口 $37.1K · 3 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $39.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $50.6K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $14.2K · 3 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-04进口 $43.7K · 3 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $45.5K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-11进口 $46.4K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $61.6K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $53.2K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $32.9K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-06进口 $37.1K · 3 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-09进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $23.6K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3301563273
企查查编码QVNKNMAT2M
成立日期2015-03-13
联系地址105 Phan Văn Trường, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KHỞI MINH
企业英文名称KHOI MINH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址105 Phan Văn Trường, Phường Vỹ Dạ, TP Huế
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+84905777666
邮箱thanhthuykt58@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844833纺机零件
844839机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
491191其他印刷图片
680430手工磨刀石
848490垫片套装
732090其他钢弹簧
820890其他机器刀具
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
844833纺机零件
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
830990贱金属盖
844839机械零件
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士83$1.54M
捷克1$8.8K
法国2$1.4K
中国2$1.3K
德国3$766
印度1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$103.0K
瑞士1$403

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bracker AG瑞士70$1.49M纺机零件、机械零件
Bracker AG6$47.9K纺机零件、V肋传动带(60-180cm)
Novibra Boskovice s.r.o.德国1$8.8K纺机零件、机械零件
Braecker Ag瑞士9$3.7K纺机零件、机械零件
Rieter (China) Textile Instruments Co., Ltd.中国2$1.3K电器装置零件、静止变流器
Braecker Ag德国1$179其他机器刀具、陶瓷磨轮
Braecker AG1$25辅助机械、纺机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Textile Co., Ltd.越南29$103.0K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Bracker AG瑞士1$403其他硫化橡胶制品、纺机零件

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$156
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$714
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$744
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$487
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$74
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$325
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$325
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$357
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$214
2026-04-22纺机零件BRACKER AG瑞士$96

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$711
2026-03-18纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$356
2026-03-18纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$910
2026-03-18纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$711
2026-03-18纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$711
2026-02-09纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$2.2K
2025-11-17纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$354
2025-11-17纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$709
2025-11-17纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$907
2025-11-17纺机零件CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Khoi Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →