Khoi Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 纺机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khôi Minh
90
进口笔数
30
出口笔数
$1.56M
进口金额
$103.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-18
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301563273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNMAT2M |
| 成立日期 | 2015-03-13 |
| 联系地址 | 105 Phan Văn Trường, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KHỞI MINH |
| 企业英文名称 | KHOI MINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 Phan Văn Trường, Phường Vỹ Dạ, TP Huế |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84905777666 |
| 邮箱 | thanhthuykt58@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844833 | 纺机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844833 | 纺机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 844839 | 机械零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 83 | $1.54M |
| 捷克 | 1 | $8.8K |
| 法国 | 2 | $1.4K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 3 | $766 |
| 印度 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $103.0K |
| 瑞士 | 1 | $403 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bracker AG | 瑞士 | 70 | $1.49M | 纺机零件、机械零件 |
| Bracker AG | 6 | $47.9K | 纺机零件、V肋传动带(60-180cm) | |
| Novibra Boskovice s.r.o. | 德国 | 1 | $8.8K | 纺机零件、机械零件 |
| Braecker Ag | 瑞士 | 9 | $3.7K | 纺机零件、机械零件 |
| Rieter (China) Textile Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 电器装置零件、静止变流器 |
| Braecker Ag | 德国 | 1 | $179 | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Braecker AG | 1 | $25 | 辅助机械、纺机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 29 | $103.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Bracker AG | 瑞士 | 1 | $403 | 其他硫化橡胶制品、纺机零件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $156 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $714 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $744 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $487 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $74 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $325 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $325 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $357 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $214 |
| 2026-04-22 | 纺机零件 | BRACKER AG | 瑞士 | $96 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $711 |
| 2026-03-18 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-03-18 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $910 |
| 2026-03-18 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $711 |
| 2026-03-18 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $711 |
| 2026-02-09 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-17 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-11-17 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $709 |
| 2025-11-17 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $907 |
| 2025-11-17 | 纺机零件 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.1K |