Minh Khang Technical Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 809 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Khang

809
进口笔数
207
出口笔数
$16.22M
进口金额
$3.99M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
164
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $380.2K · 15 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $250.7K · 23 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-01进口 $204.3K · 12 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-02进口 $445.1K · 17 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-03进口 $387.6K · 24 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $661.5K · 26 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-05进口 $142.6K · 20 笔出口 $37.8K · 6 笔2024-06进口 $189.4K · 20 笔出口 $368.8K · 7 笔2024-07进口 $506.7K · 17 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-08进口 $143.3K · 10 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-09进口 $314.7K · 16 笔出口 $263.6K · 8 笔2024-10进口 $101.8K · 14 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-11进口 $396.5K · 19 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-12进口 $224.2K · 20 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-01进口 $57.1K · 5 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-02进口 $259.9K · 23 笔出口 $53.8K · 4 笔2025-03进口 $170.9K · 18 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-04进口 $248.6K · 21 笔出口 $177.7K · 5 笔2025-05进口 $235.0K · 18 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-06进口 $620.7K · 24 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-07进口 $236.4K · 25 笔出口 $9.6K · 9 笔2025-08进口 $372.9K · 23 笔出口 $37.7K · 5 笔2025-09进口 $235.8K · 25 笔出口 $68.1K · 6 笔2025-10进口 $962.2K · 26 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $695.6K · 28 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-12进口 $1.31M · 39 笔出口 $611.5K · 10 笔2026-01进口 $244.6K · 18 笔出口 $1.26M · 9 笔2026-02进口 $385.7K · 22 笔出口 $13.5K · 6 笔2026-03进口 $355.1K · 22 笔出口 $22.0K · 8 笔2026-04进口 $1.24M · 34 笔出口 $10.5K · 4 笔2026-05进口 $478.3K · 25 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-06进口 $791.2K · 34 笔出口 $7.6K · 5 笔2026-07进口 $786.4K · 37 笔出口 $205.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $380.2K · 15 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $250.7K · 23 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-01进口 $204.3K · 12 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-02进口 $445.1K · 17 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-03进口 $387.6K · 24 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $661.5K · 26 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-05进口 $142.6K · 20 笔出口 $37.8K · 6 笔2024-06进口 $189.4K · 20 笔出口 $368.8K · 7 笔2024-07进口 $506.7K · 17 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-08进口 $143.3K · 10 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-09进口 $314.7K · 16 笔出口 $263.6K · 8 笔2024-10进口 $101.8K · 14 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-11进口 $396.5K · 19 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-12进口 $224.2K · 20 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-01进口 $57.1K · 5 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-02进口 $259.9K · 23 笔出口 $53.8K · 4 笔2025-03进口 $170.9K · 18 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-04进口 $248.6K · 21 笔出口 $177.7K · 5 笔2025-05进口 $235.0K · 18 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-06进口 $620.7K · 24 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-07进口 $236.4K · 25 笔出口 $9.6K · 9 笔2025-08进口 $372.9K · 23 笔出口 $37.7K · 5 笔2025-09进口 $235.8K · 25 笔出口 $68.1K · 6 笔2025-10进口 $962.2K · 26 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $695.6K · 28 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-12进口 $1.31M · 39 笔出口 $611.5K · 10 笔2026-01进口 $244.6K · 18 笔出口 $1.26M · 9 笔2026-02进口 $385.7K · 22 笔出口 $13.5K · 6 笔2026-03进口 $355.1K · 22 笔出口 $22.0K · 8 笔2026-04进口 $1.24M · 34 笔出口 $10.5K · 4 笔2026-05进口 $478.3K · 25 笔出口 $27.6K · 3 笔2026-06进口 $791.2K · 34 笔出口 $7.6K · 5 笔2026-07进口 $786.4K · 37 笔出口 $205.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0304708309
企查查编码QVNYY48XPS
成立日期2006-11-27
联系地址Tầng 1 (tầng trệt - Khu văn phòng) Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG TECHNICAL SERVICE AND TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 (tầng trệt - Khu văn phòng) Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903711885
邮箱info@minhkhang.com.vn
官网www.minhkhang.com.vn
传真+842839952183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
902790切片机零件
902789分析仪器
382100培养基
841989温控处理设备
854442带接头绝缘电线
902750光学辐射仪器

出口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
902790切片机零件
290399其他芳烃卤化物
901180复式光学显微镜
901290非光学显微镜零件
847989其他功能机器
901210非光学显微镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国250$4.80M
中国141$2.30M
捷克18$2.05M
德国144$1.94M
澳大利亚83$1.45M
英国78$644.1K
马来西亚9$380.9K
法国57$350.6K
加拿大21$348.7K
土耳其1$328.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$2.04M
新加坡18$1.31M
中国香港79$368.8K
德国3$104.7K
澳大利亚3$65.6K
中国2$34.9K
美国3$28.9K
加拿大1$23.0K
泰国2$7.2K
英国1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 164)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd.新加坡191$4.28M光学显微镜零件、诊断试剂
Beckman Coulter Hong Kong Ltd.中国78$1.99M诊断试剂、其他诊断试剂
FEI COMPANY OF USA (S.E.A.) PTE LTD新加坡20$1.48M非光学显微镜零件、测量仪器零件
Thermo Scientific Portable Analytical Instruments Inc.美国15$1.04M非医用X射线设备、光学分光仪
bioMérieux Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡94$714.5K诊断试剂、培养基
Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡15$413.9K液体过滤机械、过滤净化器零件
Kruss GmbH德国23$349.2K分析仪器、切片机零件
Nexopart GmbH & Co. KG德国36$169.8K矿物加工机零件、矿物处理机器
BTF Pty. Ltd.澳大利亚16$108.8K其他诊断试剂、培养基
Materiaux Nieka Inc加拿大13$41.9K工业炉具零件、电力控制板

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南5$984.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd.新加坡8$716.0K光学显微镜零件、复式光学显微镜
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南5$257.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南21$111.2K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Framas Hong Kong Ltd.中国76$103.3K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南21$49.7K其他液化石油气、其他塑料制品
Framas Footwear Technologies Co., Ltd.越南6$12.1K聚氨酯、其他着色制剂
Advanced Multitech Co., Ltd.越南8$10.5K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM中国台湾4$8.2K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
CTY TNHH MTV NL CHANG YANG中国台湾4$3.2K非黑印刷油墨、其他着色制剂

近期贸易明细

进口(共 809)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29已录制光碟Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd.美国$833
2026-07-29切片机零件Thermo Electron Scientific Instruments LLC美国$5.2K
2026-07-29切片机零件Thermo Electron Scientific Instruments LLC美国$2.8K
2026-07-29色谱仪Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd.德国$31.0K
2026-07-28其他实验室玻璃器皿CitoTest Scientific Co., Ltd.中国$66
2026-07-28切片机零件Thermo Electron Scientific Instruments LLC美国$286
2026-07-27手工筛子Nexopart GmbH & Co. KG德国$158
2026-07-27手工筛子Nexopart GmbH & Co. KG德国$135
2026-07-27手工筛子Nexopart GmbH & Co. KG德国$367
2026-07-27手工筛子Nexopart GmbH & Co. KG德国$224

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他功能机器Raykol Group (Xiamen) Corp. Ltd.中国$18.9K
2026-07-23分析仪器Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$993
2026-07-23分析仪器Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-22诊断试剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$669
2026-07-16非LED电灯装置JNTC Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-16其他电视摄像机JNTC Vina Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-14液体过滤机械Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡$91.8K
2026-07-13复式光学显微镜Molecular Devices, LLC美国$25.0K
2026-07-08其他钢铁制品Bruker Singapore Pte. Ltd.新加坡$6.8K
2026-07-08其他铝制品TINIUS OLSEN TESTING MACHINE COMPANY美国$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Technical Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →