Minh Khang Technical Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 713 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Khang

713
进口笔数
186
出口笔数
$14.17M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
145
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $230.3K · 9 笔出口 $122.8K · 3 笔2023-10进口 $192.8K · 17 笔出口 $33.7K · 7 笔2023-11进口 $380.2K · 15 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $250.7K · 23 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-01进口 $204.3K · 12 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-02进口 $445.1K · 17 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-03进口 $387.6K · 24 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $661.5K · 26 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-05进口 $142.6K · 20 笔出口 $37.8K · 6 笔2024-06进口 $189.4K · 20 笔出口 $368.8K · 7 笔2024-07进口 $506.7K · 17 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-08进口 $143.3K · 10 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-09进口 $314.7K · 16 笔出口 $263.6K · 8 笔2024-10进口 $101.8K · 14 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-11进口 $396.5K · 19 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-12进口 $224.2K · 20 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-01进口 $57.1K · 5 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-02进口 $259.9K · 23 笔出口 $53.8K · 4 笔2025-03进口 $170.9K · 18 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-04进口 $248.6K · 21 笔出口 $177.7K · 5 笔2025-05进口 $235.0K · 18 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-06进口 $620.7K · 24 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-07进口 $236.4K · 25 笔出口 $9.6K · 9 笔2025-08进口 $372.9K · 23 笔出口 $37.7K · 5 笔2025-09进口 $235.8K · 25 笔出口 $68.1K · 6 笔2025-10进口 $962.2K · 26 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $695.6K · 28 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-12进口 $1.31M · 39 笔出口 $611.5K · 10 笔2026-01进口 $244.6K · 18 笔出口 $1.26M · 9 笔2026-02进口 $385.7K · 22 笔出口 $13.5K · 6 笔2026-03进口 $355.1K · 22 笔出口 $22.0K · 8 笔2026-04进口 $1.24M · 34 笔出口 $10.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $230.3K · 9 笔出口 $122.8K · 3 笔2023-10进口 $192.8K · 17 笔出口 $33.7K · 7 笔2023-11进口 $380.2K · 15 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $250.7K · 23 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-01进口 $204.3K · 12 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-02进口 $445.1K · 17 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-03进口 $387.6K · 24 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $661.5K · 26 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-05进口 $142.6K · 20 笔出口 $37.8K · 6 笔2024-06进口 $189.4K · 20 笔出口 $368.8K · 7 笔2024-07进口 $506.7K · 17 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-08进口 $143.3K · 10 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-09进口 $314.7K · 16 笔出口 $263.6K · 8 笔2024-10进口 $101.8K · 14 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-11进口 $396.5K · 19 笔出口 $50.7K · 4 笔2024-12进口 $224.2K · 20 笔出口 $16.4K · 3 笔2025-01进口 $57.1K · 5 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-02进口 $259.9K · 23 笔出口 $53.8K · 4 笔2025-03进口 $170.9K · 18 笔出口 $58.1K · 6 笔2025-04进口 $248.6K · 21 笔出口 $177.7K · 5 笔2025-05进口 $235.0K · 18 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-06进口 $620.7K · 24 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-07进口 $236.4K · 25 笔出口 $9.6K · 9 笔2025-08进口 $372.9K · 23 笔出口 $37.7K · 5 笔2025-09进口 $235.8K · 25 笔出口 $68.1K · 6 笔2025-10进口 $962.2K · 26 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $695.6K · 28 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-12进口 $1.31M · 39 笔出口 $611.5K · 10 笔2026-01进口 $244.6K · 18 笔出口 $1.26M · 9 笔2026-02进口 $385.7K · 22 笔出口 $13.5K · 6 笔2026-03进口 $355.1K · 22 笔出口 $22.0K · 8 笔2026-04进口 $1.24M · 34 笔出口 $10.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304708309
企查查编码QVNYY48XPS
成立日期2006-11-27
联系地址Tầng 1 (tầng trệt - Khu văn phòng) Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG
企业英文名称MINH KHANG TECHNICAL SERVICE AND TRADING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 (tầng trệt - Khu văn phòng) Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903711885
邮箱info@minhkhang.com.vn
官网www.minhkhang.com.vn
传真+842839952183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
902790切片机零件
732690其他钢铁制品
902789分析仪器
382100培养基
854442带接头绝缘电线
841989温控处理设备
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
902790切片机零件
290399其他芳烃卤化物
382219诊断试剂
901180复式光学显微镜
847989其他功能机器
901210非光学显微镜
901290非光学显微镜零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国213$4.28M
德国130$1.87M
捷克16$1.85M
中国121$1.68M
澳大利亚80$1.43M
英国69$586.9K
加拿大19$343.8K
法国54$343.3K
土耳其1$328.0K
韩国6$259.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$2.01M
新加坡15$1.13M
中国香港75$363.2K
德国3$104.7K
澳大利亚3$65.6K
加拿大1$23.0K
中国1$16.0K
泰国2$7.2K
美国1$3.8K
英国1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 145)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd.新加坡178$4.09M诊断试剂、其他塑料制品
Beckman Coulter Hong Kong Ltd.中国72$1.93M其他诊断试剂、诊断试剂
Fei Co Of Usa (Sea) Pte Ltd新加坡15$1.38M非光学显微镜零件、测量仪器零件
bioMérieux Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡88$684.1K诊断试剂、培养基
Kruss GmbH德国18$309.6K切片机零件、分析仪器
Global Life Sciences Solutions新加坡11$271.4K液体过滤机械、过滤净化器零件
Nexopart GmbH & Co. KG德国33$154.1K矿物加工机零件、矿物处理机器
Carl Zeiss Vietnam Co., Ltd.德国15$153.4K复式光学显微镜、光学显微镜零件
BTF Pty. Ltd.澳大利亚16$108.8K其他诊断试剂、培养基
Materiaux Nieka Inc加拿大11$37.0K工业炉具零件、电力控制板

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南5$984.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd.新加坡8$716.0K光学显微镜零件、自动数据处理输入输出单元
Beckman Coulter Hong Kong Ltd.中国3$265.5K其他诊断试剂、抗血清及血份
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南5$257.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南20$106.1K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Framas Hong Kong Ltd.中国72$97.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南19$47.3K其他液化石油气、其他塑料制品
Advanced Multitech Co., Ltd.越南8$10.5K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)中国台湾3$7.2K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
CTY TNHH MTV NL CHANG YANG中国台湾4$3.2K非黑印刷油墨、其他着色制剂

近期贸易明细

进口(共 713)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29诊断试剂BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$22
2026-04-29诊断试剂LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD澳大利亚$18.2K
2026-04-29诊断试剂LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD澳大利亚$18.2K
2026-04-29诊断试剂BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$32
2026-04-29诊断试剂BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$32
2026-04-29诊断试剂BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$325
2026-04-29诊断试剂BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$2.5K
2026-04-29诊断试剂BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$159
2026-04-29诊断试剂BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$108
2026-04-29诊断试剂BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD.法国$325

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他着色制剂FRAMAS HONG KONG LTD中国香港$793
2026-04-17诊断试剂NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$248
2026-04-08分析仪器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.3K
2026-04-08分析仪器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$756
2026-04-08分析仪器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.7K
2026-04-08分析仪器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$899
2026-04-05分析仪器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$899
2026-04-05分析仪器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$756
2026-04-05分析仪器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.3K
2026-04-05分析仪器CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Khang Technical Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →