Minh Khang Technical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 713 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Khang
- 邮箱9
- Facebook1
713
进口笔数
186
出口笔数
$14.17M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
145
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304708309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY48XPS |
| 成立日期 | 2006-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 1 (tầng trệt - Khu văn phòng) Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG TECHNICAL SERVICE AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 (tầng trệt - Khu văn phòng) Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903711885 |
| 邮箱 | info@minhkhang.com.vn |
| 官网 | www.minhkhang.com.vn |
| 传真 | +842839952183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382100 | 培养基 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 213 | $4.28M |
| 德国 | 130 | $1.87M |
| 捷克 | 16 | $1.85M |
| 中国 | 121 | $1.68M |
| 澳大利亚 | 80 | $1.43M |
| 英国 | 69 | $586.9K |
| 加拿大 | 19 | $343.8K |
| 法国 | 54 | $343.3K |
| 土耳其 | 1 | $328.0K |
| 韩国 | 6 | $259.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $2.01M |
| 新加坡 | 15 | $1.13M |
| 中国香港 | 75 | $363.2K |
| 德国 | 3 | $104.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $65.6K |
| 加拿大 | 1 | $23.0K |
| 中国 | 1 | $16.0K |
| 泰国 | 2 | $7.2K |
| 美国 | 1 | $3.8K |
| 英国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 145)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 178 | $4.09M | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 中国 | 72 | $1.93M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Fei Co Of Usa (Sea) Pte Ltd | 新加坡 | 15 | $1.38M | 非光学显微镜零件、测量仪器零件 |
| bioMérieux Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $684.1K | 诊断试剂、培养基 |
| Kruss GmbH | 德国 | 18 | $309.6K | 切片机零件、分析仪器 |
| Global Life Sciences Solutions | 新加坡 | 11 | $271.4K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Nexopart GmbH & Co. KG | 德国 | 33 | $154.1K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Carl Zeiss Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 15 | $153.4K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| BTF Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 16 | $108.8K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Materiaux Nieka Inc | 加拿大 | 11 | $37.0K | 工业炉具零件、电力控制板 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 5 | $984.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $716.0K | 光学显微镜零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Beckman Coulter Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $265.5K | 其他诊断试剂、抗血清及血份 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $257.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 20 | $106.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 72 | $97.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $47.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.5K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 3 | $7.2K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| CTY TNHH MTV NL CHANG YANG | 中国台湾 | 4 | $3.2K | 非黑印刷油墨、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 713)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $22 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 澳大利亚 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | LEICA MICROSYSTEMS (SEA) PTE LTD | 澳大利亚 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $32 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $32 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $325 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $159 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $108 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | BIOMERIEUX ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $325 |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他着色制剂 | FRAMAS HONG KONG LTD | 中国香港 | $793 |
| 2026-04-17 | 诊断试剂 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $756 |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $899 |
| 2026-04-05 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $899 |
| 2026-04-05 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $756 |
| 2026-04-05 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-05 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |