ATAA Vietnam Trading & Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ ATAA VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109237342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2K68F6 |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Số 67 Trần Xuân Soạn, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ATAA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATAA VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 Ngõ 42 đường An Dương Vương, Tổ 49, Cụm 8, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0862895329 |
| 邮箱 | ataavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 麦克风及支架、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 麦克风及支架 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2023-09-29 | 通信设备 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2023-09-29 | 麦克风及支架 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2023-09-29 | 电声扩音机组 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $645 |
| 2023-09-29 | 多扬声器箱体 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-09-29 | 音频放大器 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2023-09-29 | 其他电气设备 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2023-09-29 | 贱金属配件 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2023-09-29 | 带接头绝缘电线 | Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $53 |