A AU Export Import & Promotion Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XúC TIếN THươNG MạI á âU
1
进口笔数
80
出口笔数
$300
进口金额
$42.5K
出口金额
2023-03-24
最近进口
2024-10-18
最近出口
1
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106786591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVJ5V2Y |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | Số 106, ngõ 497 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP GIAO VẬN QUICKSHIP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106, ngõ 497 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0247855958 |
| 邮箱 | Accounting@quickshipvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 851713 | 智能手机 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $16.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $8.0K |
| 菲律宾 | 4 | $2.8K |
| 加拿大 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 8 | $2.1K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $1.8K |
| 越南 | 3 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 英国 | 2 | $974 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL CAN GWY | 中国 | 1 | $300 | 其他电子IC、其他服装配件 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosan Enerbility Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $8.0K | 液体过滤机械、不锈钢焊管 |
| Casey Cong Dang | 美国 | 13 | $5.1K | 其他护肤品、洗发剂 |
| EMILY DANG | 美国 | 9 | $4.4K | 其他护肤品、香浴用品 |
| Vo Dinh Thang | 加拿大 | 1 | $2.2K | 智能手机 |
| Wai Da | 菲律宾 | 1 | $1.2K | 其他电话机 |
| Mai Thi Kieu Trinh | 泰国 | 1 | $1.0K | 10公斤以下便携电脑 |
| Jayson Gesim | 菲律宾 | 1 | $998 | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Casey Cong Dang | 越南 | 2 | $756 | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Whakyling Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Pacific Lab Services | 新加坡 | 2 | $6 | 猫狗饲料、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 10公斤以下便携电脑 | DHL CAN GWY | 越南 | $300 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 其他纺织衬衫 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $28 |
| 2024-10-18 | 头戴耳机及耳塞 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $140 |
| 2024-10-18 | 硫化橡胶板片 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $128 |
| 2024-10-18 | 其他纺织衬衫 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $2 |
| 2024-10-18 | 音频放大器 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $139 |
| 2024-10-18 | 婴儿化纤服装 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-10-18 | 其他纤维纸板容器 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-10-18 | 其他录音设备 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $239 |
| 2024-10-18 | 其他印刷品 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $12 |
| 2024-10-18 | 头戴耳机及耳塞 | DUC ANH (NGUYEN THI UT) | 澳大利亚 | $18 |