A AU Export Import & Promotion Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XúC TIếN THươNG MạI á âU

1
进口笔数
80
出口笔数
$300
进口金额
$42.5K
出口金额
2023-03-24
最近进口
2024-10-18
最近出口
1
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.9K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $825 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $825 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $680 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106786591
企查查编码QVNKVJ5V2Y
成立日期2015-03-10
联系地址Số 106, ngõ 497 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP GIAO VẬN QUICKSHIP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 106, ngõ 497 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话0247855958
邮箱Accounting@quickshipvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330510洗发剂
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
84713010公斤以下便携电脑
630790其他纺织制品
330190精油及浓缩物
330730香浴用品
851713智能手机
621220束腰带和束腹裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$16.8K
沙特阿拉伯1$8.0K
菲律宾4$2.8K
加拿大1$2.2K
韩国8$2.1K
日本3$1.9K
澳大利亚4$1.8K
越南3$1.2K
泰国1$1.0K
英国2$974

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL CAN GWY中国1$300其他电子IC、其他服装配件

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doosan Enerbility Co., Ltd.沙特阿拉伯1$8.0K液体过滤机械、不锈钢焊管
Casey Cong Dang美国13$5.1K其他护肤品、洗发剂
EMILY DANG美国9$4.4K其他护肤品、香浴用品
Vo Dinh Thang加拿大1$2.2K智能手机
Wai Da菲律宾1$1.2K其他电话机
Mai Thi Kieu Trinh泰国1$1.0K10公斤以下便携电脑
Jayson Gesim菲律宾1$99810公斤以下便携电脑、静止变流器
Casey Cong Dang越南2$756其他护肤品、其他芳香制剂
Whakyling Co., Ltd.韩国3$15食品香料、工业用芳香物质
Pacific Lab Services新加坡2$6猫狗饲料、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-2410公斤以下便携电脑DHL CAN GWY越南$300

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18其他纺织衬衫DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$28
2024-10-18头戴耳机及耳塞DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$140
2024-10-18硫化橡胶板片DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$128
2024-10-18其他纺织衬衫DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$2
2024-10-18音频放大器DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$139
2024-10-18婴儿化纤服装DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$1
2024-10-18其他纤维纸板容器DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$1
2024-10-18其他录音设备DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$239
2024-10-18其他印刷品DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$12
2024-10-18头戴耳机及耳塞DUC ANH (NGUYEN THI UT)澳大利亚$18

相关企业 · 同类产品

A AU Export Import & Promotion Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →