SENAZ CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SENAZ
13
进口笔数
1
出口笔数
$5.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-04-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301082465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFX8S3U |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Đường 295, Trung Bạn, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SENAZ |
| 企业英文名称 | SENAZ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919759846 |
| 邮箱 | senazbacninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $4.7K |
| 韩国 | 3 | $410 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuko Shoji Co., Ltd. | 日本 | 7 | $3.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| NISHI TOKYO CHEMIX CORP ORATION | 日本 | 1 | $805 | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| ADEKA CHEMICAL SUPPLY CORP ORATION | 日本 | 2 | $680 | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Synoils Korea Inc. | 韩国 | 1 | $235 | 非纺织润滑剂 |
| CALS CORP | 韩国 | 1 | $165 | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| CALS CORP ORATION | 韩国 | 1 | $10 | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | Chuko Shoji Co., Ltd. | 日本 | $468 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | Chuko Shoji Co., Ltd. | 日本 | $468 |
| 2026-02-04 | 非轻质石油 | Chuko Shoji Co., Ltd. | 日本 | $462 |
| 2025-11-20 | 非轻质石油 | ADEKA CHEMICAL SUPPLY CORP ORATION | 日本 | $340 |
| 2025-10-07 | 非轻质石油 | CHUKO SHOJI CO LTD | 日本 | $481 |
| 2025-09-24 | 其他润滑剂 | CALS CORP | 韩国 | $165 |
| 2025-07-24 | 非轻质石油 | CHUKO SHOJI CO LTD | 日本 | $353 |
| 2025-06-23 | 非纺织润滑剂 | SYNOILS KOREA INC | 韩国 | $235 |
| 2025-06-17 | 初级硅氧烷 | CALS CORP ORATION | 韩国 | $10 |
| 2025-05-19 | 非轻质石油 | CHUKO SHOJI CO LTD | 日本 | $484 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 非轻质石油 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |