SENAZ CO LTD

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SENAZ

13
进口笔数
1
出口笔数
$5.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-04-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $484 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $353 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $481 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $936 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $484 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $353 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $165 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $481 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $936 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301082465
企查查编码QVNCFX8S3U
成立日期2019-02-25
联系地址Đường 295, Trung Bạn, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SENAZ
企业英文名称SENAZ COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84919759846
邮箱senazbacninh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$4.7K
韩国3$410

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chuko Shoji Co., Ltd.日本7$3.2K非轻质石油、非纺织润滑剂
NISHI TOKYO CHEMIX CORP ORATION日本1$805非轻质石油、1kg以下胶粘剂
ADEKA CHEMICAL SUPPLY CORP ORATION日本2$680其他润滑剂、非轻质石油
Synoils Korea Inc.韩国1$235非纺织润滑剂
CALS CORP韩国1$165其他润滑剂、非纺织润滑剂
CALS CORP ORATION韩国1$10非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南1$1.1K其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非轻质石油Chuko Shoji Co., Ltd.日本$468
2026-04-06非轻质石油Chuko Shoji Co., Ltd.日本$468
2026-02-04非轻质石油Chuko Shoji Co., Ltd.日本$462
2025-11-20非轻质石油ADEKA CHEMICAL SUPPLY CORP ORATION日本$340
2025-10-07非轻质石油CHUKO SHOJI CO LTD日本$481
2025-09-24其他润滑剂CALS CORP韩国$165
2025-07-24非轻质石油CHUKO SHOJI CO LTD日本$353
2025-06-23非纺织润滑剂SYNOILS KOREA INC韩国$235
2025-06-17初级硅氧烷CALS CORP ORATION韩国$10
2025-05-19非轻质石油CHUKO SHOJI CO LTD日本$484

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17非轻质石油YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

SENAZ CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →