International Energy Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG QUốC Tế
44
进口笔数
0
出口笔数
$697.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108303105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C5RH4V |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Số nhà 26, ngõ 139 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL ENERGY TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT 4.4 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84904802819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $697.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Dafang Heavy Machine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $226.9K | 桥式起重机、土方机械零件 |
| Henan TX Crane Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.4K | 电动绞车、电动滑轮提升机 |
| Henan Province Mine Crane Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.6K | 桥式起重机、其他钢铁制品 |
| Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.4K | 电动滑轮提升机、电动绞车 |
| Jacton International Ltd. | 中国 | 5 | $35.2K | 非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器 |
| Zhejiang Shuangniao Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Shandong Nieman Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.5K | 非液压车辆千斤顶、8477机器零件 |
| Jiangsu Hengjintian Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 液压直线马达、液压压力机 |
| Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.9K | 8425机械零件、土方机械零件 |
| Xinxiang HYCRANE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 土方机械零件、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 非CRT显示器 | HENAN PROVINCE MINE CRANE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 电动滑轮提升机 | HENAN PROVINCE MINE CRANE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-25 | 电动滑轮提升机 | HENAN PROVINCE MINE CRANE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 电动绞车 | HENAN PROVINCE MINE CRANE CO LTD | 中国 | $70.1K |
| 2025-12-15 | 电动绞车 | HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2025-11-21 | 非液压车辆千斤顶 | SHANDONG NIEMAN TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $766 |
| 2025-11-21 | 非液压车辆千斤顶 | SHANDONG NIEMAN TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-06 | 非液压车辆千斤顶 | SHANDONG NIEMAN TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-06 | 电动滑轮提升机 | HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-06 | 电动滑轮提升机 | HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |