International Energy Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 电动滑轮提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG QUốC Tế

44
进口笔数
0
出口笔数
$697.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $730 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108303105
企查查编码QVN6C5RH4V
成立日期2018-06-04
联系地址Số nhà 26, ngõ 139 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL ENERGY TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT 4.4 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84904802819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842511电动滑轮提升机
843149土方机械零件
850152750W-75kW交流电机
842549非液压车辆千斤顶
841221液压直线马达
842531电动绞车
732690其他钢铁制品
850151750W以下交流电机
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$697.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Dafang Heavy Machine Co., Ltd.中国10$226.9K桥式起重机、土方机械零件
Henan TX Crane Co., Ltd.中国5$131.4K电动绞车、电动滑轮提升机
Henan Province Mine Crane Co., Ltd.中国5$89.6K桥式起重机、其他钢铁制品
Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd.中国4$71.4K电动滑轮提升机、电动绞车
Jacton International Ltd.中国5$35.2K非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器
Zhejiang Shuangniao Lifting Equipment Co., Ltd.中国1$23.8K电动滑轮提升机、8425机械零件
Shandong Nieman Transmission Machinery Co., Ltd.中国6$21.5K非液压车辆千斤顶、8477机器零件
Jiangsu Hengjintian Hydraulic Technology Co., Ltd.中国3$21.1K液压直线马达、液压压力机
Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd.加拿大1$17.9K8425机械零件、土方机械零件
Xinxiang HYCRANE Co., Ltd.中国1$16.8K土方机械零件、运输起重机

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03非CRT显示器HENAN PROVINCE MINE CRANE CO LTD中国$1.2K
2025-12-25电动滑轮提升机HENAN PROVINCE MINE CRANE CO LTD中国$3.0K
2025-12-25电动滑轮提升机HENAN PROVINCE MINE CRANE CO LTD中国$1.9K
2025-12-25电动绞车HENAN PROVINCE MINE CRANE CO LTD中国$70.1K
2025-12-15电动绞车HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD中国$49.5K
2025-11-21非液压车辆千斤顶SHANDONG NIEMAN TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国$766
2025-11-21非液压车辆千斤顶SHANDONG NIEMAN TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国$2.1K
2025-11-06非液压车辆千斤顶SHANDONG NIEMAN TRANSMISSION MACHINERY CO LTD中国$2.1K
2025-11-06电动滑轮提升机HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD中国$5.1K
2025-11-06电动滑轮提升机HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

International Energy Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →