The New Way Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THE NEW WAY - QN
15
进口笔数
0
出口笔数
$833.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702140864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH03DWM9 |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | Tổ 7, khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THE NEW WAY - QN |
| 企业英文名称 | THE NEW WAY – QN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84989727888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $833.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 3 | $260.6K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| YUXINTAI TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | 4 | $214.9K | 齿轮及变速器、其他橡胶带 |
| Hengshui Xinchihose Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.8K | 不锈钢管配件、钢铁软管 |
| Guangxi Yueyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.7K | 焊接钢链、机械零件 |
| Hengshui Gengyin Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.1K | 其他钢铁管件、硫化橡胶管 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.9K |