Duc Minh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ĐứC MINH
39
进口笔数
0
出口笔数
$664.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102608502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERS36D8 |
| 成立日期 | 2008-01-08 |
| 联系地址 | Số 644, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 644, đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84422105498 |
| 传真 | 0437633881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $664.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wen'an Jinkai Building Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.8K | 其他钢铁结构体、冷成型型钢 |
| Linyi Yjou New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $141.2K | 普通石膏制品 |
| Horizontal Union (Pingyi) Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.4K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Zongheng Building Materials (Pingyi) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.8K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Dream Brand New Materials (Pingyi) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 普通石膏制品、其他石膏制品 |
| Hainan Wuyueai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.2K | 普通石膏制品 |
| Tai'an Taihe Kuahai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.4K | 普通石膏制品、纸面石膏板 |
| Hebei Longquanjian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 钢铁钉及U形钉、其他壁纸 |
| Linyi Yulong Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他石膏制品、普通石膏制品 |
| Linyi Zhongyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他石膏制品、普通石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 普通石膏制品 | HAINAN WUYUEAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-18 | 普通石膏制品 | HAINAN WUYUEAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | ZONGHENG BUILDING MATERIALS (PINGYI) CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | ZONGHENG BUILDING MATERIALS (PINGYI) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | ZONGHENG BUILDING MATERIALS (PINGYI) CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁结构体 | ZONGHENG BUILDING MATERIALS (PINGYI) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | ZONGHENG BUILDING MATERIALS (PINGYI) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | ZONGHENG BUILDING MATERIALS (PINGYI) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | ZONGHENG BUILDING MATERIALS (PINGYI) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | ZONGHENG BUILDING MATERIALS (PINGYI) CO LTD | 中国 | $4.9K |