Kim Linh Nutrition Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Dinh Dưỡng Kim Linh
5
进口笔数
0
出口笔数
$77.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305093390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXSRFE4 |
| 成立日期 | 2007-05-14 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 20, KP4-Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG KIM LINH |
| 企业英文名称 | KIM LINH NUTRITION FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10 Đường 20, Khu Phố 39, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837263233 |
| 邮箱 | klnadmin@gstore-livewell.com.vn |
| 传真 | 02837263237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $70.8K |
| 印度 | 1 | $6.0K |
| 中国 | 1 | $716 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Now Health Group, Inc. | 美国 | 4 | $70.8K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| LOZEN PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.0K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Now Health Group Inc. | 中国 | 1 | $716 | 360度挖掘机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | NOW HEALTH GROUP, INC. | 美国 | $1.4K |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | NOW HEALTH GROUP, INC. | 美国 | $2.6K |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | NOW HEALTH GROUP INC | 中国 | $176 |
| 2025-03-18 | 其他护肤品 | NOW HEALTH GROUP, INC. | 美国 | $360 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | NOW HEALTH GROUP INC | 中国 | $176 |
| 2025-03-18 | 其他护肤品 | NOW HEALTH GROUP, INC. | 美国 | $351 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | NOW HEALTH GROUP, INC. | 美国 | $1.4K |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | NOW HEALTH GROUP, INC. | 美国 | $3.4K |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | NOW HEALTH GROUP INC | 中国 | $176 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | NOW HEALTH GROUP, INC. | 美国 | $2.3K |