Health One VN Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HEALTH ONE VN
7
进口笔数
0
出口笔数
$129.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318075737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3QUXFW |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Nhà 35A, đường số 5, Khu phố 20, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HEALTH ONE VN |
| 企业英文名称 | HEALTH ONE VN TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 35A, đường số 5, Khu phố 20, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84764368977 |
| 邮箱 | healthone.salevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $129.6K |
| 缅甸 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthone Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $129.6K | 治疗按摩器具、体育器材 |
| Aung Paing Soe | 缅甸 | 1 | $54 | 其他塑纺箱盒、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 治疗按摩器具 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2025-11-11 | 治疗按摩器具 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-11 | 纸质文具 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-05-14 | 其他材料床垫 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-05-14 | 治疗按摩器具 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2024-11-26 | 其他材料床垫 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-11-26 | 其他材料床垫 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-11-26 | 治疗按摩器具 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2024-11-26 | 治疗按摩器具 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-11-26 | 其他材料床垫 | HEALTHONE CO LTD | 韩国 | $200 |