Thai Khang Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế THáI KHANG
34
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702719714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S1THHG |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | Số 123, đường số 6, KDC Đại Phúc, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI KHANG |
| 企业英文名称 | THAI KHANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152, đường số 6, Khu Rạch Bà Tánh, Ấp 38, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02866878777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $4.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Advance Healthcare & Beauty Pro Inc. | 美国 | 27 | $2.91M | 其他食品制剂 |
| ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | 2 | $801.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Advanced Healthcare & Beauty Products Inc. | 西班牙 | 3 | $354.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Advance Healthcare & Beauty Products Inc. | 美国 | 2 | $87.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $331.9K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $331.9K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $67.9K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $70.2K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $38.3K |
| 2025-11-14 | 茶提取物及制品 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $9.2K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $29.4K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $55.8K |
| 2025-08-13 | 其他食品制剂 | ADVANCED HEALTHCARE & BEAUTY PRODUCTS INC | 美国 | $221.7K |
| 2025-04-14 | 其他食品制剂 | THE ADVANCE HEALTHCARE & BEAUTY PRO INC | 美国 | $17.1K |