Alex Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ALEX
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314237585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJY2PFA |
| 成立日期 | 2017-02-18 |
| 联系地址 | Số 12 đường Số 19, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ALEX |
| 企业英文名称 | ALEX INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 đường Số 19, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84903746396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $2.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.G. International | 印度 | 15 | $1.21M | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Shaurya Global | 印度 | 16 | $1.01M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Subhadra Commercial Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $114.8K | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 |
| Agrimetal Global Private Ltd. | 印度 | 2 | $98.3K | 碾磨大米、糙米 |
| JFT Agro Overseas LLP | 印度 | 2 | $92.5K | 碾磨大米、干绿豆 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $66.2K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| RB Agro Commodities | 印度 | 2 | $49.1K | 碾磨大米、原蔗糖 |
| Kartyayani Rice Mill | 印度 | 2 | $46.6K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $74.4K |
| 2025-08-14 | 碾磨大米 | SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LTD | 印度 | $38.2K |
| 2025-07-23 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $37.1K |
| 2025-07-19 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $74.3K |
| 2025-07-19 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $74.3K |
| 2025-07-18 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $76.4K |
| 2025-07-10 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $38.7K |
| 2025-06-10 | 碾磨大米 | SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LTD | 印度 | $50.7K |
| 2025-06-09 | 碾磨大米 | S.G. International | 印度 | $59.0K |
| 2025-06-05 | 碾磨大米 | SHAURYA GLOBAL | 印度 | $38.0K |