Alex Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ALEX
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316623949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y6VF8A |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | 107 Cư xá Nguyễn Văn Trỗi, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ALEX WEST GROUP INVESTMENT |
| 企业英文名称 | ALEX WEST GROUP INVESTMENT TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84903026337 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 50 | $2.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.G.INTERNATIONAL | 印度 | 19 | $1.32M | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Shaurya Global | 印度 | 16 | $1.01M | 其他玉米、碾磨大米 |
| JFT Agro Overseas LLP | 印度 | 3 | $115.7K | 碾磨大米、干绿豆 |
| SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LIMITED | 3 | $114.8K | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 | |
| AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $98.3K | 碾磨大米、糙米 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $66.2K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $62.9K | 碾磨大米、糙米 |
| RB Agro Commodities | 印度 | 2 | $49.1K | 碾磨大米、原蔗糖 |
| Kartyayani Rice Mill | 印度 | 2 | $46.6K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.4K |
| 2026-07-14 | 碾磨大米 | JFT Agro Overseas LLP | 印度 | $23.3K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | S.G INTERNATIONAL | 印度 | $16.9K |
| 2026-06-24 | 碾磨大米 | S.G INTERNATIONAL | 印度 | $18.0K |
| 2026-05-29 | 碾磨大米 | S.G INTERNATIONAL | 印度 | $44.5K |
| 2026-05-22 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.5K |
| 2026-05-05 | 碾磨大米 | S.G INTERNATIONAL | 印度 | $34.8K |
| 2025-09-03 | 碾磨大米 | Shaurya Global | 印度 | $74.4K |
| 2025-08-14 | 碾磨大米 | SUBHADRA COMMERCIAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $38.2K |
| 2025-07-23 | 碾磨大米 | Shaurya Global | 印度 | $37.1K |