HN Vien Dong Import-Export & Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他单丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XNK HN VIễN ĐôNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$306.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109939126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9DHH5M |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Số 16, Xóm Cuối Tự, Thôn 4, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XNK HN VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | HN VIEN DONG XNK AND TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Xóm Cuối Tự, Thôn 4, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84985522103 |
| 邮箱 | xnkviendong83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $306.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Longqi Science & Technology Group Wenzhou Jinghong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.0K | 功能机器零件、非注塑模具 |
| Shantou Tongyi Knitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.2K | 其他拉链、其他单丝 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Hubei GK Spinning & Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他单丝 | SHANTOU TONGYI KNITTING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 其他单丝 | SHANTOU TONGYI KNITTING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-24 | 其他单丝 | SHANTOU TONGYI KNITTING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-24 | 其他单丝 | SHANTOU TONGYI KNITTING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-18 | 变形尼龙纱 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-04-18 | 变形尼龙纱 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-18 | 变形尼龙纱 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-04-18 | 变形尼龙纱 | HUBEI GK SPINNING & TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-12-23 | 其他单丝 | SHANTOU TONGYI KNITTING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-23 | 聚酯长丝纱 | SHANTOU TONGYI KNITTING CO LTD | 中国 | $761 |