Hung Khoa Quang Ngai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HằNG KHOA QUảNG NGãI
0
进口笔数
741
出口笔数
$0
进口金额
$770.68M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300885985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPXM28P |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Lô C1+C2 Cụm Công nghiệp làng nghề Tịnh Ấn Tây, Xã Tịnh Ấn Tây, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẰNG KHOA QUẢNG NGÃI |
| 企业英文名称 | HANG KHOA QUANG NGAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1+C2 Cụm Công nghiệp làng nghề Tịnh Ấn Tây, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985008099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 741 | $770.68M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 739 | $770.08M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 新加坡 | 65 | $595.3K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $463 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
出口(共 741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $809 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | HAPPY FURNITURE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |