TD Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TD
8
进口笔数
2
出口笔数
$1.05M
进口金额
$374.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109759613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JXE5PQ |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 100, phố An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TD |
| 企业英文名称 | TD TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 100, Phố An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | 936126617 |
| 邮箱 | tdcompanytd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $1.03M |
| 中国 | 2 | $19.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $352.8K |
| 越南 | 1 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHES PTE LTD (UEN 202555163D) | 新加坡 | 1 | $397.9K | 其他自动数据处理系统 |
| 052cf4e63eec157e7a50704dff12801b | 4 | $380.5K | ||
| Fluxcon Ltd. | 马来西亚 | 1 | $252.8K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| 5df85095f2e065669ae63685e7c8025d | 1 | $17.5K | ||
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluxcon Ltd. | 新加坡 | 1 | $352.8K | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.2K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | EHES PTE LTD (UEN 202555163D) | 马来西亚 | $83.0K |
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | EHES PTE LTD (UEN 202555163D) | 马来西亚 | $39.8K |
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | EHES PTE LTD (UEN 202555163D) | 马来西亚 | $33.0K |
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | EHES PTE LTD (UEN 202555163D) | 马来西亚 | $242.1K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | EHES PTE LTD (UEN 202555163D) | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-29 | 其他通信设备 | EHES PTE LTD (UEN 202555163D) | 中国 | $140 |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | EHES Pte. Ltd. | 中国 | $936 |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | EHES Pte. Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | EHES Pte. Ltd. | 中国 | $569 |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | EHES PTE LTD (UEN 202555163D) | 中国 | $5.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 静止变流器 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.2K |
| 2025-07-01 | 10公斤以下便携电脑 | FLUXCON LTD | 新加坡 | $352.8K |