An Gia Tien Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 搪钢家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN GIA TIếN
3
进口笔数
0
出口笔数
$53.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312096089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG860UN |
| 成立日期 | 2012-12-21 |
| 联系地址 | 15 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN GIA TIẾN |
| 企业英文名称 | AN GIA TIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02839117761 |
| 邮箱 | admin@angiatien.com |
| 官网 | www.angiatien.com |
| 传真 | 0839117760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732394 | 搪钢家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $53.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Porcelain Enamel Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $53.1K | 搪钢家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $502 |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $636 |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $381 |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $537 |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $255 |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $109 |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $229 |
| 2025-06-05 | 搪钢家用器具 | FUJI PORCELAIN ENAMEL CO LTD | 泰国 | $359 |