ATHENA VIET NAM INFORMATION SYSTEM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hệ THốNG THôNG TIN ATHENA VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$4.72M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108152819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH5KBX9 |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 24 ngõ 420 Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG THÔNG TIN ATHENA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATHENA VIET NAM INFORMATION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 24 ngõ 420 Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84963050257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2 | $2.30M |
| 马来西亚 | 1 | $1.88M |
| 以色列 | 1 | $394.8K |
| 泰国 | 1 | $144.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVENO PTY LTD | 马来西亚 | 1 | $1.88M | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| PAY ORBIT PTY LTD | 新加坡 | 1 | $1.76M | 通信设备、其他航空器零件 |
| INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $543.0K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| AVENO PTY LTD | 以色列 | 1 | $394.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| DCL INVESTMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $144.9K | 其他电子IC、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 通信设备 | PAY ORBIT PTY LTD | 墨西哥 | $1.76M |
| 2025-12-15 | 通信设备 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 墨西哥 | $139.8K |
| 2025-12-15 | 通信设备 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 墨西哥 | $403.3K |
| 2025-12-05 | 通信设备 | AVENO PTY LTD | 以色列 | $364.4K |
| 2025-12-05 | 通信设备零件 | AVENO PTY LTD | 以色列 | $30.5K |
| 2025-11-18 | 含CPU数据处理机 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $1.86M |
| 2025-11-18 | 含CPU数据处理机 | AVENO PTY LTD | 马来西亚 | $22.4K |
| 2024-11-30 | 测量仪器零件 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 泰国 | $144.9K |