Blue Meadow Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐồNG Cỏ XANH
1
进口笔数
5
出口笔数
$3
进口金额
$510.2K
出口金额
2023-06-21
最近进口
2025-02-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315930672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7720VP |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | 21 Đường số 1, khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỒNG CỎ XANH |
| 企业英文名称 | BLUE MEADOW TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường số 1, khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84976865569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $308.9K |
| 越南 | 2 | $201.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belcof Trading & Consulting B.V. | 南非 | 1 | $3 | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Impex | 法国 | 3 | $308.9K | 羊毛打结地毯、机织地毯 |
| Minato Goods Wholesalers | 越南 | 2 | $201.3K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 未焙炒咖啡 | BELCOF TRADING & CONSULTING BV | 南非 | $3 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 未焙炒咖啡 | MINATO GOODS WHOLESALERS | 越南 | $102.6K |
| 2025-02-28 | 未焙炒咖啡 | MINATO GOODS WHOLESALERS | 越南 | $98.8K |
| 2023-09-29 | 未焙炒咖啡 | ORIENT IMPEX | 法国 | $136.9K |
| 2023-06-22 | 未焙炒咖啡 | ORIENT IMPEX | 法国 | $96.0K |
| 2023-01-06 | 未焙炒咖啡 | ORIENT IMPEX | 法国 | $75.9K |