XNK Phan Anh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK PHAN ANH

349
进口笔数
0
出口笔数
$19.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $210.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $256.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $296.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $417.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $244.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $449.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $556.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $384.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.38M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.37M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.27M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $781.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.83M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $687.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.99M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.52M · 36 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $305.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $210.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $256.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $296.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $417.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $244.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $449.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $556.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $384.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.38M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.37M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.27M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $781.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.83M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $687.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.99M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.52M · 36 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109229711
企查查编码QVNJ8JQ34K
成立日期2020-06-22
联系地址Số 3, Ngõ Tự Do 2, Tổ 3, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK PHAN ANH
企业英文名称XNK PHAN ANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SB01-212, KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84968346300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846721电动手钻
846150金属切割锯
841459其他风扇
846722电动手锯
8508111500瓦以下吸尘器
842430喷砂机
842420喷枪
850440静止变流器
901530测量水准仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国349$19.35M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Donggema Import & Export Co., Ltd.中国36$2.99M其他电动手工具、电动手钻
Yongkang Shuidiyuan Import & Export Co., Ltd.中国52$1.77M其他电动手工具、电动手钻
Taizhou Huangyan Yinhai Tools Co., Ltd.中国22$1.35M电动手钻、手工工具零件
Nantong Fameri Electromechanical Technology Co., Ltd.中国17$1.23M电动手锯、其他电动手工具
Zhejiang Ruishi Power Tools Co., Ltd.中国17$1.01M其他电动手工具、电动手钻
Zhejiang Xinggu Hardware Tools Co., Ltd.中国14$889.0K电动手钻、其他电动手工具
Xuzhou Han Nuowei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国14$619.8K非农用喷雾器具、其他功能机器
Zhejiang Ruicheng Mechanical Power Co., Ltd.中国15$599.6K其他风扇、体育器材
Yongkang Balux Electric Power Tools Co., Ltd.中国13$505.1K其他电动手工具、电动手钻
Yongkang Kepu Appliance Co., Ltd.中国10$360.3K其他电动手工具、手工工具零件

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电动手钻SHANGHAI ZONEDA IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$33.4K
2026-06-30钢制圆锯片Anhui Morshine International Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-30钢制圆锯片Anhui Morshine International Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-30陶瓷磨轮Anhui Morshine International Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-30钢制圆锯片Anhui Morshine International Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-30钢制圆锯片Anhui Morshine International Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-30多扬声器箱体Yongkang Ober Import & Export Co., Ltd.中国$36.0K
2026-06-30钢制圆锯片Anhui Morshine International Co., Ltd.中国$800
2026-06-30电动手锯Yongkang Lingwei Electric Co., Ltd.中国$10.8K
2026-06-30陶瓷磨轮Anhui Morshine International Co., Ltd.中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

XNK Phan Anh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →