XNK Phan Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK PHAN ANH
349
进口笔数
0
出口笔数
$19.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
65
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109229711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8JQ34K |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ Tự Do 2, Tổ 3, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK PHAN ANH |
| 企业英文名称 | XNK PHAN ANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SB01-212, KĐT Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84968346300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 349 | $19.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Donggema Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.99M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Yongkang Shuidiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.77M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Taizhou Huangyan Yinhai Tools Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.35M | 电动手钻、手工工具零件 |
| Nantong Fameri Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.23M | 电动手锯、其他电动手工具 |
| Zhejiang Ruishi Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.01M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Zhejiang Xinggu Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 14 | $889.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Xuzhou Han Nuowei Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $619.8K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
| Zhejiang Ruicheng Mechanical Power Co., Ltd. | 中国 | 15 | $599.6K | 其他风扇、体育器材 |
| Yongkang Balux Electric Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 13 | $505.1K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Yongkang Kepu Appliance Co., Ltd. | 中国 | 10 | $360.3K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电动手钻 | SHANGHAI ZONEDA IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $33.4K |
| 2026-06-30 | 钢制圆锯片 | Anhui Morshine International Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 钢制圆锯片 | Anhui Morshine International Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 陶瓷磨轮 | Anhui Morshine International Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 钢制圆锯片 | Anhui Morshine International Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 钢制圆锯片 | Anhui Morshine International Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 多扬声器箱体 | Yongkang Ober Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2026-06-30 | 钢制圆锯片 | Anhui Morshine International Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-30 | 电动手锯 | Yongkang Lingwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-30 | 陶瓷磨轮 | Anhui Morshine International Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |