LaFresh Dalat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAFRESH Đà LạT
1
进口笔数
12
出口笔数
$10.2K
进口金额
$122.4K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801241599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJURE97D |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | Tổ 87 Khu biệt thự An Sơn, Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAFRESH ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | LAFRESH DALAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 87 Khu biệt thự An Sơn, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | +84909063063 |
| 邮箱 | hocaohuybao@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $106.3K |
| 美国 | 2 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bellad Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 纺织增强橡胶带、滚子链 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 9 | $104.0K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $9.1K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $7.0K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 电热水器 | SHANDONG BELLAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $682 |
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.9K |
| 2025-10-21 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $3.5K |
| 2025-10-21 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.8K |
| 2025-08-13 | 其他单一果蔬汁 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 越南 | $1.1K |