HC Bao Lam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HC BảO LâM
8
进口笔数
4
出口笔数
$1.05M
进口金额
$42.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801387132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QK2VJM |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Tổ 19, Thị Trấn Lộc Thắng, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HC BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | HC BAO LAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 20, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913988122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280110 | 氯 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.04M |
| 印度 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brylian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $857.6K | 混合机、工业干燥设备 |
| Qingdao Yuansheng Titanium Zirconium Environmental Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.1K | 温控处理设备 |
| Shandong Shengxijie Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 聚合物离子交换剂、液体过滤机械 |
| Shanghai Cangbing Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 液体过滤机械 |
| G Good Luck Import Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 钢制气罐 |
| Qingdao Qihang Donghe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 混合机 |
| PRTC (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 钢制气罐 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Good Luck Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.8K | 钢制气罐、其他化学制剂 |
| P.R.T.C (CAMBOIDA) CO., LTD | 2 | $6.8K | 氯、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | G GOOD LUCK IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 钢制气罐 | G GOOD LUCK IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-21 | 钢制气罐 | P R T C (CAMBODIA) CO LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-09-18 | 聚合物离子交换剂 | SHANDONG SHENGXIJIE AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-09-18 | 液体过滤机械 | SHANDONG SHENGXIJIE AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-08-25 | 液体过滤机械 | SHANGHAI CANGBING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-07-16 | 阀门龙头 | BRYLIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-16 | 阀门龙头 | BRYLIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-16 | 旋转排量泵 | BRYLIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-03 | 混合机 | QINGDAO QIHANG DONGHE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢制气罐 | G GOOD LUCK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $26.0K |
| 2026-04-17 | 氯 | G GOOD LUCK IMPORT EXPORT CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | P.R.T.C (CAMBOIDA) CO., LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-03 | 氯 | P.R.T.C (CAMBOIDA) CO., LTD | — | $3.3K |