Infinechem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INFINECHEM VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$669.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110426400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK5XRJ3 |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa Star Tower, số 68 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INFINECHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INFINECHEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U01-L87 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0973196818 |
| 邮箱 | vnbluerose@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 250700 | 高岭土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $669.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Infinechem Co., Ltd. | 中国 | 24 | $496.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他杂环化合物 |
| Xinyi Lellychem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $103.3K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Foshan City Feili Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.1K | 其他丙烯酸聚合物、家用炊具 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| FOSHAN SHUNDE INFINECHEM CO LTD | 中国香港 | 2 | $5.9K | 其他纤维素醚、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhuhai Bingrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16 | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Yi Guo Shive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 其他丙烯酸聚合物 |
| Yi Guo Shiye Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 其他墨水、印刷标签 |
| Zhengfeng T. Zuo | 中国 | 1 | $6 | 初级硅氧烷、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 聚丙烯聚合物 | ZHENGFENG T ZUO | 中国 | $6 |
| 2025-07-11 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-11 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-11 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-11 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-20 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-05-08 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-08 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-08 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-08 | 其他丙烯酸聚合物 | XINYI LELLYCHEM CO LTD | 中国 | $2.3K |