Khahn Phuong Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tin Học Khánh Phương
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$68.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105943033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5QPKWM |
| 成立日期 | 2012-07-13 |
| 联系地址 | Số 166, ngõ 72, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tin Học Khánh Phương |
| 企业英文名称 | KHANH PHUONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 166, ngõ 72, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84916770284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $68.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 25 | $68.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 存储器芯片 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-09-11 | 其他风扇 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-09-11 | 非CRT显示器 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-09-11 | 静止变流器 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-09-11 | 静止变流器 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-09-11 | 存储单元 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-09-11 | 其他钢铁制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-09-11 | 电力控制板 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-09-11 | 含CPU数据处理机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $446 |
| 2024-09-11 | 电力控制板 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $348 |