Global Technology & Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và PHâN PHốI TOàN CầU

107
进口笔数
0
出口笔数
$3.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $517.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $297.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $296.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $270.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $241.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $517.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $297.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $296.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $270.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $241.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $517.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102925519
企查查编码QVNCE31F9A
成立日期2008-09-17
联系地址Số 15B, ngách 164/35, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÂN PHỐI TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL TECHNOLOGY AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15B, ngách 164/35, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话+842439335819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
730210铁道钢轨
731512钢铁铰接链
730792螺纹钢制管件
846711气动旋转手动工具
843143钻探机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
730459合金钢管材
843149土方机械零件
846792气动工具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$3.42M
俄罗斯12$152.9K
意大利9$133.8K
韩国5$120.2K
泰国2$67.7K
德国1$11.7K
澳大利亚1$8.7K
日本1$6.1K
捷克1$918

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国12$531.0K其他塑料制品、8465机器零件
Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd.中国6$429.7K非自推进钻机、岩石钻具
Liaocheng Kaituo Construction Machinery Co., Ltd.中国9$388.1K岩石钻具、土方机械零件
Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd.中国6$277.8K钻探机械零件、合金钢管材
Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd.中国6$268.4K钢板桩、铁道钢轨
Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd.中国6$177.4K钻探机械零件、其他牙科器械
ITR Middle East FZCO阿联酋7$171.8K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Kuznetsky Machine Building Plant, Ltd.俄罗斯7$96.7K岩石钻具
KMZ俄罗斯5$56.1K小麦粉、低芥酸菜籽饼
Big Stone Korea韩国4$34.3K气动工具零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25气动工具零件GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$274
2026-03-25非旋转气动手工具GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$3.2K
2026-03-25岩石钻具GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$13.0K
2026-03-25气动工具零件GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD中国$260
2026-03-02钢铁铰接链ITR MIDDLE EAST FZCO意大利$8.0K
2026-01-29岩石钻具LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2026-01-29岩石钻具LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2026-01-29岩石钻具LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$2.3K
2026-01-29岩石钻具LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$5.7K
2026-01-29岩石钻具LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Global Technology & Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →