Global Technology & Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và PHâN PHốI TOàN CầU
107
进口笔数
0
出口笔数
$3.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102925519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE31F9A |
| 成立日期 | 2008-09-17 |
| 联系地址 | Số 15B, ngách 164/35, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÂN PHỐI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNOLOGY AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15B, ngách 164/35, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +842439335819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $3.42M |
| 俄罗斯 | 12 | $152.9K |
| 意大利 | 9 | $133.8K |
| 韩国 | 5 | $120.2K |
| 泰国 | 2 | $67.7K |
| 德国 | 1 | $11.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.7K |
| 日本 | 1 | $6.1K |
| 捷克 | 1 | $918 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $531.0K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $429.7K | 非自推进钻机、岩石钻具 |
| Liaocheng Kaituo Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $388.1K | 岩石钻具、土方机械零件 |
| Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $277.8K | 钻探机械零件、合金钢管材 |
| Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $268.4K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.4K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| ITR Middle East FZCO | 阿联酋 | 7 | $171.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kuznetsky Machine Building Plant, Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $96.7K | 岩石钻具 |
| KMZ | 俄罗斯 | 5 | $56.1K | 小麦粉、低芥酸菜籽饼 |
| Big Stone Korea | 韩国 | 4 | $34.3K | 气动工具零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-03-25 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-25 | 岩石钻具 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-25 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-03-02 | 钢铁铰接链 | ITR MIDDLE EAST FZCO | 意大利 | $8.0K |
| 2026-01-29 | 岩石钻具 | LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 岩石钻具 | LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 岩石钻具 | LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-29 | 岩石钻具 | LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-29 | 岩石钻具 | LIAOCHENG KAITUO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |