Binh An Appliances Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Dụng Bình An
23
进口笔数
0
出口笔数
$658.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106911147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEW78HA |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà New house Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA DỤNG BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN APPLIANCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84943598238 |
| 邮箱 | puctuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $658.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cixi Baili Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.0K | 电加热装置、蒸发式冷却器 |
| Zhongshan Luding Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.3K | 非玻塑灯具零件、LED灯具 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.6K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Jiangmen Changwen Cookware & Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.1K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Tinct Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Shunkang Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 电动食品处理器、不锈钢洗涤槽 |
| Lalading (Ningbo) Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他风扇 |
| 871942c9237642e945b27ef3b6b52c36 | 1 | $31 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN LUDING TRADING CO., LTD | 中国 | $32.9K |
| 2026-04-01 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN LUDING TRADING CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-01 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN LUDING TRADING CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-01 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN LUDING TRADING CO., LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-01 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN LUDING TRADING CO., LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-01 | 其他家用电动热器 | ZHONGSHAN LUDING TRADING CO., LTD | 中国 | $32.9K |
| 2025-12-31 | 家用炊具 | GUANGDONG TINCT APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-31 | 家用炊具 | GUANGDONG TINCT APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-31 | 家用炊具 | GUANGDONG TINCT APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-01 | 电加热装置 | CIXI BAILI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.8K |