H&G Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,166 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU H&G
4
进口笔数
1,166
出口笔数
$100.3K
进口金额
$25.89M
出口金额
2024-05-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107596385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8WSTCP |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Đường Đình Xuyên, thôn Công Đình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU H&G |
| 企业英文名称 | H&G IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Công Đình 2, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84965609153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $100.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 477 | $11.96M |
| 印度 | 177 | $4.47M |
| 韩国 | 131 | $2.92M |
| 越南 | 205 | $2.63M |
| 菲律宾 | 94 | $2.49M |
| 新加坡 | 40 | $832.1K |
| 泰国 | 41 | $574.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 76385d571be8cd45624997fb56554d5b | 1 | $26.8K | ||
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $26.5K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21.2K | 其他薄木板 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perniagaan Kenply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 94 | $3.47M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| 54393ef4affc41c444494a2e827f5d32 | 109 | $3.08M | ||
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 203 | $2.62M | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| KDWOOD Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $2.00M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| 35219273f5df90330a9f38c882fbc09b | 33 | $1.26M | ||
| LSPI Global Solutions Inc. | 菲律宾 | 41 | $1.10M | 非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板 |
| Laguna Southwoods Products Inc. | 菲律宾 | 37 | $964.4K | 非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板 |
| SMS International | 印度 | 32 | $929.8K | 热带木薄板、热带木胶合板 |
| Sing Mah Wooden Cases Manufacturer Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $899.6K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 58 | $833.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 其他薄木板 | LINYI WANLI INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-05-27 | 其他薄木板 | LINYI WANLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-05-27 | 其他薄木板 | LINYI WANLI INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-15 | 其他薄木板 | Daros (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $12.2K |
| 2024-05-15 | 其他薄木板 | Daros (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $14.3K |
| 2024-05-09 | 其他薄木板 | LEGEND DYNAMIC SDN BHD | 中国 | $16.1K |
| 2024-05-09 | 其他薄木板 | LEGEND DYNAMIC SDN BHD | 中国 | $10.7K |
| 2024-03-29 | 其他薄木板 | Daros (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-29 | 其他薄木板 | Daros (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $900 |
| 2024-03-29 | 其他薄木板 | Daros (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $666 |
出口(共 1,166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | TONAH TRADING CO SDN BHD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | ES ENG SOON (J) SDN BHD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Tonah Trading Co Sdn Bhd | 马来西亚 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | TRIMAJU PLYWOOD (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $13.2K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | TRIMAJU PLYWOOD (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | TRIMAJU PLYWOOD (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | TRIMAJU PLYWOOD (KL) SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 热带木胶合板 | KDWOOD Co., Ltd. | 韩国 | $33.6K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | Tonah Trading Co Sdn Bhd | 马来西亚 | $11.3K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | PERNIAGAAN KENPLY | 马来西亚 | $11.5K |