Sinh Loi Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 聚酯混纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Sinh Lợi
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105883320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN4PW3D |
| 成立日期 | 2012-05-11 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 35, Ngõ 95 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SINH LỢI |
| 企业英文名称 | SINH LOI IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 35, Ngõ 95 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438753737 |
| 邮箱 | Sinhloijsc@gmail.com |
| 传真 | 02438753737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 521049 | 棉混纺机织布 |
| 551591 | 合成纤维机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.14M |
| 中国台湾 | 2 | $42.3K |
| 韩国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Keqiao Liguo Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $271.2K | 染色人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Six Feet Lane Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $170.9K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Shaoxing Yuechi Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.4K | 印花合成针织布、染色合成针织布 |
| Shaoxing Qitang Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.9K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
| Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.8K | 塑料涂层织物、棉机织布 |
| Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.5K | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
| Lipeng Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.3K | 初级形态聚酰胺、染色尼龙织物 |
| Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.1K | 铝合金型材、其他人造纤维布 |
| SHAOXING JINGHENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | 2 | $34.7K | 聚酯混纺布 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.3K | 塑料纽扣、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚酯混纺布 | SHAOXING JINGHENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 聚酯混纺布 | SHAOXING JINGHENG TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 人造纤维印花布 | SHAOXING KEQIAO LIGUOTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-30 | 人造纤维印花布 | SHAOXING KEQIAO LIGUOTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-30 | 人造纤维印花布 | SHAOXING KEQIAO LIGUOTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-23 | 塑料纽扣 | ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-03-23 | 塑料纽扣 | ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-03-23 | 塑料纽扣 | ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-23 | 塑料纽扣 | ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-03-23 | 塑料纽扣 | ZHEJIANG WEIXING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $808 |