NEW TECHNOLOGY SOLUTION & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và GIảI PHáP CôNG NGHệ MớI
5
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317195929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMP0720 |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Tầng 12 - Tháp A2, Viettel Tower, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW TECHNOLOGY SOLUTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 - Tháp A2, Viettel Tower, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84383868739 |
| 邮箱 | newtechcocmt8@gmail.com |
| 官网 | www.ntech.com.vn |
| 传真 | +8436227666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 斯里兰卡 | 4 | $9.6K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| DIGITAL PERSONA ASIA LTD | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 数据处理机、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-05 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-05 | 自动数据处理输入输出单元 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-09-05 | 8472机器零件 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-04-21 | 其他塑料制品 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-10 | 其他钢铁制品 | YINSU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-09 | 其他计时装置 | DIGITAL PERSONA ASIA LTD | 中国台湾 | $2.3K |