Nhu Ngoc Trading Development & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Như Ngọc
44
进口笔数
1
出口笔数
$1.55M
进口金额
$19.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-12-31
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105360546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN002UB1E |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | Số 16B, ngách 78, ngõ 250, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHƯ NGỌC |
| 企业英文名称 | NHU NGOC TRADING DEVELOPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16B, ngách 78, ngõ 250, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84947298815 |
| 邮箱 | nhungoctech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bealead Machinery Co., Ltd. | 中国 | 23 | $995.0K | 其他功能机器、混合机 |
| Zhejiang Juita Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $337.7K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Changzhou Sinajet Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.3K | 纺织物处理机、其他数学仪器 |
| Qingdao Leading Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 其他功能机器、泵及压缩机零件 |
| Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 纸张切割机、绘图台/机 |
| Shenzhen Yano Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Changshu Bealead Automatic Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130 | 灌装封口机、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Leading Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他功能机器 | QINGDAO LEADING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 其他功能机器 | QINGDAO LEADING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-25 | 纸张切割机 | CHANGZHOU SINAJET SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-02-13 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG JUITA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-02 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG JUITA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-24 | 纺织处理机械 | BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-05-27 | 纺织处理机械 | BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-05-27 | 纺织处理机械 | BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-05-24 | 纺织处理机械 | BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-05-07 | 纺织处理机械 | BEALEAD MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 灌装封口机 | QINGDAO LEADING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.0K |