My Hanh Textile Garment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Mỹ HạNH
199
进口笔数
0
出口笔数
$8.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801318186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7QMYEV |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Thôn Phú Thứ, Xã Cổ Bì, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MỸ HẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, thôn Hạ Bì, Xã Bình Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84397685667 |
| 邮箱 | nhansumyhanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 199 | $8.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 101 | $4.03M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $4.01M | 其他棉废料、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $27.5K |
| 2026-04-29 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $27.5K |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $16.2K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $16.2K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $59.1K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $54.7K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $59.1K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $54.7K |