Viet Petroleum Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET PETROLEUM GROUP
25
进口笔数
0
出口笔数
$6.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315661733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNA2WSQ |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | 67 Lê Lợi, Saigon Centre Tower 2, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET PETROLEUM GROUP |
| 企业英文名称 | VIET PETROLEUM GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Lê Lợi, Saigon Centre Tower 2, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84977989168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 271490 | 天然沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 25 | $6.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.I. Distributors Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.95M | 石油沥青 |
| B.I. Distributor Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.20M | 石油沥青、天然沥青 |
| Claydon Trading Llc | 阿联酋 | 5 | $824.9K | 石油沥青、尿素肥料 |
| Darcy Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $631.9K | 石油沥青 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 石油沥青 | DARCY TRADING LLC | 新西兰 | $213.0K |
| 2025-03-11 | 石油沥青 | DARCY TRADING LLC | 新西兰 | $208.1K |
| 2025-02-24 | 石油沥青 | DARCY TRADING LLC | 新西兰 | $210.8K |
| 2025-01-03 | 石油沥青 | Claydon Trading Llc | 新西兰 | $16.5K |
| 2024-12-26 | 石油沥青 | Claydon Trading Llc | 新西兰 | $205.2K |
| 2024-12-26 | 石油沥青 | Claydon Trading Llc | 新西兰 | $205.9K |
| 2024-12-12 | 石油沥青 | Claydon Trading Llc | 新西兰 | $206.9K |
| 2024-12-12 | 石油沥青 | Claydon Trading Llc | 新西兰 | $190.2K |
| 2024-08-09 | 石油沥青 | B.I. DISTRIBUTORS PTE LTD | 新西兰 | $214.7K |
| 2024-08-02 | 石油沥青 | B.I. DISTRIBUTORS PTE LTD | 新西兰 | $209.7K |