Tuan Lam Phat Ngoc Hoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN LâM PHáT NGọC HồI
3
进口笔数
50
出口笔数
$23.3K
进口金额
$2.10M
出口金额
2025-04-30
最近进口
2025-06-16
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101145299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK7WMPP |
| 成立日期 | 2012-08-27 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp, Tiểu thủ công nghiệp, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN LÂM PHÁT NGỌC HỒI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu hàng hóa - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02603881881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $1.90M |
| 中国 | 5 | $201.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $23.3K | 药用植物、其他天然树脂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.09M | 药用植物、燃烧类香料 |
| Xiamen Anderson International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $710.8K | 药用植物 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $201.1K | 药用植物、木制品 |
| Jiangmen Jing Sen Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.5K | 药用植物、冷冻鱼杂碎 |
| Zhuangshuqi (Xiamen) Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.6K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-30 | 药用植物 | Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2025-03-31 | 药用植物 | Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2025-03-29 | 药用植物 | Keomysee Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-05-25 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-05-25 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-05-13 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $56.8K |
| 2025-05-13 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-04-25 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2025-04-23 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2025-04-23 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $39.6K |
| 2025-04-23 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-04-19 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $13.2K |