MCS Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEMS
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107429056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWU6M0G |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 3, Lô 43A, KĐT Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMS |
| 企业英文名称 | SEMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Lô 43A, KĐT Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462820265 |
| 邮箱 | semsvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $900.7K |
| 中国 | 18 | $576.9K |
| 德国 | 2 | $94.9K |
| 意大利 | 2 | $79.8K |
| 英国 | 1 | $45.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furstop Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $555.4K | 卧室木家具、非泡沫塑料片 |
| Noble Collection Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $334.4K | 合成纤维窗帘、塑料建材 |
| Coretec Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $168.0K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| C&T Korea Inc. | 韩国 | 4 | $161.5K | 尼龙簇绒地毯、聚合物胶粘剂 |
| Coretec Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $79.8K | 金属建筑配件 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.7K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Chemart Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $50.8K | 其他粘合剂≤1kg |
| Baekjo Sink Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.2K | 不锈钢洗涤槽 |
| Jeil Wallpaper Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.1K | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| Saturn Bath Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.1K | 塑料卫浴器具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | C & T KOREA INC | 中国 | $105 |
| 2026-04-24 | 打结纺织地毯 | C & T KOREA INC | 中国 | $105 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | CORETEC CO LTD | 韩国 | $153 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | CORETEC CO LTD | 韩国 | $754 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | CORETEC CO LTD | 韩国 | $39 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | CORETEC CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | CORETEC CO LTD | 韩国 | $314 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | CORETEC CO LTD | 韩国 | $545 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | CORETEC CO LTD | 韩国 | $314 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | CORETEC CO LTD | 韩国 | $153 |