MCS Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEMS

84
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $244.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $378.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $125.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $244.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $177.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $378.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $181.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107429056
企查查编码QVNGWU6M0G
成立日期2016-05-10
联系地址Tầng 3, Lô 43A, KĐT Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEMS
企业英文名称SEMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Lô 43A, KĐT Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842462820265
邮箱semsvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
940350卧室木家具
830242家具配件
830210贱金属铰链
630392合成纤维窗帘
701980玻璃纤维制品
392530塑料建材
392590其他塑料建材
830140其他金属锁
940340木制厨房家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国61$900.7K
中国18$576.9K
德国2$94.9K
意大利2$79.8K
英国1$45.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furstop Co., Ltd.韩国24$555.4K卧室木家具、非泡沫塑料片
Noble Collection Korea Co., Ltd.韩国7$334.4K合成纤维窗帘、塑料建材
Coretec Co., Ltd.韩国12$168.0K金属建筑配件、其他金属锁
C&T Korea Inc.韩国4$161.5K尼龙簇绒地毯、聚合物胶粘剂
Coretec Co., Ltd.意大利2$79.8K金属建筑配件
Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd.中国6$77.7K矿物棉、其他玻璃纤维
Chemart Korea Ltd.韩国2$50.8K其他粘合剂≤1kg
Baekjo Sink Co., Ltd.韩国2$15.2K不锈钢洗涤槽
Jeil Wallpaper Co., Ltd.韩国3$9.1K塑料涂层壁纸、商业广告材料
Saturn Bath Co., Ltd.韩国3$2.1K塑料卫浴器具、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24打结纺织地毯C & T KOREA INC中国$105
2026-04-24打结纺织地毯C & T KOREA INC中国$105
2026-04-21家具配件CORETEC CO LTD韩国$153
2026-04-21家具配件CORETEC CO LTD韩国$754
2026-04-21贱金属配件CORETEC CO LTD韩国$39
2026-04-21家具配件CORETEC CO LTD韩国$85
2026-04-21家具配件CORETEC CO LTD韩国$314
2026-04-21家具配件CORETEC CO LTD韩国$545
2026-04-21家具配件CORETEC CO LTD韩国$314
2026-04-21家具配件CORETEC CO LTD韩国$153

相关企业 · 同类产品

MCS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →