VIET LONG INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Đầu Tư và Phát Triển Việt Long
10
进口笔数
0
出口笔数
$454.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900292242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM184TM6 |
| 成立日期 | 2005-08-08 |
| 联系地址 | thị trấn Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Việt Long |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thị trấn Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đại lý bán, ký gửi hàng hóa Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa Kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh, gia dụng Kinh doanh, buôn bán ô tô, xe máy, máy móc thiết bị công nghiệp, máy xây dựng, hàng kim khí, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) Sản xuất, lắp ráp, cung ứng thiết bị giáo dục, thiết bị y tế, các mặt hàng điện tử, điện lạnh và âm thanh Tư vấn và kinh doanh bất động sản, văn phòng cho thuê, nhà chung cư, khách sạn, nhà hàng, khu vui chơi, giải trí Kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông Kinh doanh vận chuyển hành khách theo hợp đồng, bằng taxi, theo tuyến cố định Xây dựng công trình kỹ thuatạ dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công tình điện, hạ tầng dodo thị San lấp mặt bằng xây dựng Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng Kinh doanh xăng dầu Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 电话 | +84913208076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $387.9K |
| 巴西 | 1 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 3 | $207.8K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62.9K | 自推进起重机 |
| Tozai Boeki Ltd. | 日本 | 1 | $56.3K | 自行式压路机 |
| F UCHIYAMA & CO LTD | 日本 | 2 | $45.5K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Wakita & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $36.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN CORP | 日本 | 1 | $26.9K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 自推进起重机 | KOBELKO CONTSTRUCTION MACHINERY JAPAN CO LTD | 日本 | $62.9K |
| 2025-05-14 | 非电动叉车 | F UCHIYAMA & CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-05-14 | 非电动叉车 | F UCHIYAMA & CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2023-12-25 | 360度挖掘机 | TOZAI BOEKI CO.,LTD | 日本 | $18.7K |
| 2023-11-17 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 巴西 | $66.4K |
| 2023-10-06 | 履带推土机 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $70.6K |
| 2023-09-12 | 履带推土机 | KOMATSU USED EQUIPMENT CORP | 日本 | $70.8K |
| 2023-08-15 | 自行式压路机 | TOZAI BOEKI LTD | 日本 | $56.3K |
| 2023-04-24 | 其他机械铲 | JEN CORP | 日本 | $26.9K |
| 2023-03-31 | 其他机械铲 | WAKITA & CO., LTD | 日本 | $36.2K |