Vinavico Mineral & Plastic Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 806 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN Và BAO Bì MAILANDS
20
进口笔数
806
出口笔数
$760.4K
进口金额
$10.50M
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200818874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86SNG44 |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ BAO BÌ MAILANDS |
| 企业英文名称 | MAILANDS MINERAL&PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842437673879 |
| 邮箱 | sale@navicom.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 540720 | 合成机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $676.1K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $48.5K |
| 韩国 | 2 | $35.4K |
| 日本 | 1 | $435 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 511 | $6.11M |
| 日本 | 134 | $2.73M |
| 越南 | 127 | $1.13M |
| 中国 | 9 | $120.3K |
| 菲律宾 | 5 | $49.4K |
| 韩国 | 2 | $39.9K |
| 马来西亚 | 3 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Peiyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $386.1K | 矿物加工机零件、30厘米以上梭织机 |
| Zhejiang Nanyi Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164.3K | 其他橡塑机械、动力梭织机 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $133.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| Luoyang Hongxin Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他钢铁制品、液压直线马达 |
| Shanghai Clirik Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Xuzhou Yanjia Glassware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $725 | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $435 | 非织造标签、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poly Pipes India Private Ltd. | 印度 | 360 | $4.28M | 初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂 |
| KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 147 | $3.01M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Percept Marketing | 印度 | 79 | $926.1K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
| Rathi Polychem LLP | 印度 | 46 | $573.9K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
| DBL Ventures Pvt. Ltd. | 印度 | 48 | $372.7K | 其他化学制剂、其他矿产品 |
| Bansal Plastic Industries | 印度 | 23 | $274.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Percept Marketing | 越南 | 23 | $198.7K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Rathi Polychem LLP | 越南 | 16 | $140.2K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Ceyenar Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $130.5K | 初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂 |
| Langfang Zisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $120.3K | 大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 电力控制板 | HEFEI ZHENGHAO E COMMERICAL CO | 中国 | $90 |
| 2024-11-26 | 齿轮及变速器 | JIANGSU GUOMAO REDUCER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-05 | 聚丙烯聚合物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $25.2K |
| 2024-10-02 | 橡塑挤出机 | SHANGHAI PEIYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $107.6K |
| 2024-07-05 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI CLIRIK MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-05 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI CLIRIK MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-03 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG NANYI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-07-03 | 其他制冷设备 | ZHEJIANG NANYI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI CLIRIK MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-03 | 混合机 | ZHEJIANG NANYI PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 806)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | KIRII (HONG KONG) LTD | — | $2.9K |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | KIRII (HONG KONG) LTD | — | $8.6K |
| 2026-04-22 | PP/PE编织袋 | KIRII (HONG KONG) LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 大理石子 | POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 大理石子 | POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.4K |
| 2026-04-10 | PP/PE编织袋 | KIRII (HONG KONG) LTD | — | $13.5K |
| 2026-04-10 | PP/PE编织袋 | KIRII (HONG KONG) LTD | — | $15.7K |
| 2026-04-10 | PP/PE编织袋 | KIRII (HONG KONG) LTD | — | $3.7K |