Vinavico Mineral & Plastic Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 806 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN Và BAO Bì MAILANDS

20
进口笔数
806
出口笔数
$760.4K
进口金额
$10.50M
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $81.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 17 笔2023-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $155.0K · 12 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $311.1K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 29 笔2024-05进口 $108.6K · 2 笔出口 $379.2K · 29 笔2024-06进口 $170.0K · 1 笔出口 $233.0K · 18 笔2024-07进口 $177.3K · 3 笔出口 $255.8K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 14 笔2024-10进口 $107.6K · 1 笔出口 $373.0K · 31 笔2024-11进口 $27.8K · 2 笔出口 $440.2K · 35 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.7K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 10 笔2025-08进口 $90 · 1 笔出口 $188.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.6K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $81.7K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 17 笔2023-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $155.0K · 12 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $311.1K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $290.4K · 29 笔2024-05进口 $108.6K · 2 笔出口 $379.2K · 29 笔2024-06进口 $170.0K · 1 笔出口 $233.0K · 18 笔2024-07进口 $177.3K · 3 笔出口 $255.8K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.5K · 14 笔2024-10进口 $107.6K · 1 笔出口 $373.0K · 31 笔2024-11进口 $27.8K · 2 笔出口 $440.2K · 35 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.7K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 10 笔2025-08进口 $90 · 1 笔出口 $188.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.1K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.9K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $386.6K · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $353.0K · 32 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号5200818874
企查查编码QVN86SNG44
成立日期2015-03-31
联系地址Khu công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ BAO BÌ MAILANDS
企业英文名称MAILANDS MINERAL&PLASTIC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp phía Nam, Phường Văn Phú, Lào Cai
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842437673879
邮箱sale@navicom.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
390230丙烯共聚物
847720橡塑挤出机
853710电力控制板
390190其他乙烯聚合物
701090玻璃容器
841869其他制冷设备
84462930厘米以上梭织机

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
251741大理石子
630533PP/PE编织袋
283650碳酸钙
253090其他矿产品
540720合成机织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$676.1K
沙特阿拉伯2$48.5K
韩国2$35.4K
日本1$435

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度511$6.11M
日本134$2.73M
越南127$1.13M
中国9$120.3K
菲律宾5$49.4K
韩国2$39.9K
马来西亚3$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Peiyuan Machinery Co., Ltd.中国3$386.1K矿物加工机零件、30厘米以上梭织机
Zhejiang Nanyi Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$164.3K其他橡塑机械、动力梭织机
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡6$133.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡1$25.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd.中国1$18.8K合成纤维绳、内燃机滤油器
Luoyang Hongxin Heavy Machinery Co., Ltd.中国1$15.6K其他钢铁制品、液压直线马达
Shanghai Clirik Machinery Co., Ltd.中国2$13.0K矿物加工机零件、矿物粉碎机
Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd.中国1$2.5K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Xuzhou Yanjia Glassware Co., Ltd.中国1$725玻璃容器、贱金属盖
Marubeni Intex Co., Ltd.日本1$435非织造标签、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poly Pipes India Private Ltd.印度360$4.28M初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂
KIRII (HONG KONG) LTD中国香港147$3.01M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Percept Marketing印度79$926.1K碳酸钙、其他化学制剂
Rathi Polychem LLP印度46$573.9K碳酸钙、其他化学制剂
DBL Ventures Pvt. Ltd.印度48$372.7K其他化学制剂、其他矿产品
Bansal Plastic Industries印度23$274.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材
Percept Marketing越南23$198.7K大理石子、其他化学制剂
Rathi Polychem LLP越南16$140.2K大理石子、其他化学制剂
Ceyenar Chemicals Pvt. Ltd.印度10$130.5K初级形态聚氯乙烯、其他化学制剂
Langfang Zisheng Trading Co., Ltd.中国9$120.3K大理石子

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-22电力控制板HEFEI ZHENGHAO E COMMERICAL CO中国$90
2024-11-26齿轮及变速器JIANGSU GUOMAO REDUCER CO LTD中国$2.5K
2024-11-05聚丙烯聚合物AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.中国$25.2K
2024-10-02橡塑挤出机SHANGHAI PEIYUAN MACHINERY CO LTD中国$107.6K
2024-07-05其他钢铁制品SHANGHAI CLIRIK MACHINERY CO LTD中国$3.2K
2024-07-05其他钢铁制品SHANGHAI CLIRIK MACHINERY CO LTD中国$3.2K
2024-07-03其他橡塑机械ZHEJIANG NANYI PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$8.8K
2024-07-03其他制冷设备ZHEJIANG NANYI PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$4.6K
2024-07-03其他钢铁制品SHANGHAI CLIRIK MACHINERY CO LTD中国$3.2K
2024-07-03混合机ZHEJIANG NANYI PLASTIC MACHINERY CO LTD中国$6.2K

出口(共 806)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22PP/PE编织袋KIRII (HONG KONG) LTD$2.9K
2026-04-22PP/PE编织袋KIRII (HONG KONG) LTD$8.6K
2026-04-22PP/PE编织袋KIRII (HONG KONG) LTD$5.4K
2026-04-18其他化学制剂POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD印度$4.3K
2026-04-14大理石子POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD印度$3.2K
2026-04-14大理石子POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD印度$3.4K
2026-04-13其他化学制剂POLY PIPES INDIA PRIVATE LTD印度$13.4K
2026-04-10PP/PE编织袋KIRII (HONG KONG) LTD$13.5K
2026-04-10PP/PE编织袋KIRII (HONG KONG) LTD$15.7K
2026-04-10PP/PE编织袋KIRII (HONG KONG) LTD$3.7K

相关企业 · 同类产品

Vinavico Mineral & Plastic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →