AT Comtec Media & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Truyền Thông At.Comtec
4
进口笔数
0
出口笔数
$12.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102824327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GCKGQP |
| 成立日期 | 2008-07-18 |
| 联系地址 | Số 19, Ngõ 36 Trung Hòa, TT Công ty TVTKCD, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG AT.COMTEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4220 - Xây dựng công trình công ích 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 9910101 |
| 邮箱 | at.comtec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2 | $9.6K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnomics Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.1K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $3.7K |
| 2023-06-20 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 墨西哥 | $5.9K |
| 2023-04-28 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-08 | 通信设备 | TECNOMIC SYSTEMS PTE LTD | 中国 | $976 |