Poseidon Trading & International Freight Forwarding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 531 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế POSEIDON
531
进口笔数
0
出口笔数
$9.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109978799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K2F1Q2 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Số 5 ngách 167/31 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ POSEIDON |
| 企业英文名称 | POSEIDON TRADING AND INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngách 167/31 đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84968107815 |
| 邮箱 | nguyenhoa.ktpsd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 531 | $9.01M |
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $950 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 531 | $9.02M | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 压力测量仪 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $349 |
| 2024-01-09 | 金属焊条 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $72 |
| 2024-01-09 | 其他机器刀具 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $400 |
| 2024-01-09 | 带接头绝缘电线 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $113 |
| 2024-01-09 | 塑料餐具 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $186 |
| 2024-01-09 | 不锈钢家用制品 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $102 |
| 2024-01-09 | 其他钢铁制品 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-09 | 塑料餐具 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-09 | 其他塑料制品 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $400 |
| 2024-01-09 | 其他机器刀具 | HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国 | $800 |