Quang Hung Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quang Hưng
88
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101912845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ64E14 |
| 成立日期 | 2006-04-07 |
| 联系地址 | Số 15 Cao Thắng, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842438261151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200850 | 加工杏子 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.75M |
| 印度 | 4 | $158.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $399.3K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $226.8K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $226.7K | 糖果、其他鲜切花 |
| Turpan Kedao Fruit Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $194.5K | 带壳核桃、葡萄干 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $189.3K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.4K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Nilax International | 印度 | 3 | $127.3K | 其他含油籽仁、葡萄干 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.4K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.1K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-08 | 其他化学制剂 | Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-24 | 其他化学制剂 | Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-13 | 其他化学制剂 | Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-08 | 其他化学制剂 | Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-29 | 其他化学制剂 | Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2025-12-24 | 葡萄干 | Turpan Kedao Fruit Sales Co., Ltd. | 中国 | $71.2K |
| 2025-12-24 | 葡萄干 | Turpan Kedao Fruit Sales Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-05 | 其他化学制剂 | Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-01 | 其他化学制剂 | Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |