Quang Hung Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Quang Hưng

88
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $156.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101912845
企查查编码QVNCJ64E14
成立日期2006-04-07
联系地址Số 15 Cao Thắng, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+842438261151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
200870加工桃及油桃
200830加工柑橘水果
200850加工杏子
121221食用海藻
080620葡萄干
200899其他加工水果
200600糖渍植物制品
200819坚果及种子
170490糖果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.75M
印度4$158.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningming Ruining Trading Co., Ltd.中国24$399.3K纸手帕毛巾、未加工动物产品
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国22$226.8K纸手帕毛巾、卫生用品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国9$226.7K糖果、其他鲜切花
Turpan Kedao Fruit Sales Co., Ltd.中国3$194.5K带壳核桃、葡萄干
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$189.3K其他活植物、其他鲜切花
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国6$161.4K糖果、鲜切康乃馨
Nilax International印度3$127.3K其他含油籽仁、葡萄干
Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd.中国2$124.4K其他离心泵、岩石钻具
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国6$99.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd.中国5$56.1K其他电动手工具、纸手帕毛巾

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-08其他化学制剂Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国$11.7K
2026-01-24其他化学制剂Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国$11.7K
2026-01-13其他化学制剂Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国$11.3K
2026-01-08其他化学制剂Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国$11.3K
2025-12-29其他化学制剂Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国$12.4K
2025-12-24葡萄干Turpan Kedao Fruit Sales Co., Ltd.中国$71.2K
2025-12-24葡萄干Turpan Kedao Fruit Sales Co., Ltd.中国$7.4K
2025-12-05其他化学制剂Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国$11.3K
2025-11-26其他化学制剂Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国$10.0K
2025-11-01其他化学制剂Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国$10.7K

相关企业 · 同类产品

Quang Hung Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →