ITEC International Trade & Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Và Thương Mại Quốc Tế Itec
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$325.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106113204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4PATKG |
| 成立日期 | 2013-02-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoè Thị 2, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ITEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84982786222 |
| 邮箱 | itecvic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $325.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 33 | $276.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.2K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.8K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他泵和提升机 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-06 | 其他泵和提升机 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | BROMAKE VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |