MT Group Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MT GROUP
37
进口笔数
0
出口笔数
$797.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316718365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB95RFX |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Victory, Số 12 Đường Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MT GROUP |
| 企业英文名称 | MT GROUP IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đào Trí, Khu phố 4, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +848448844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $748.7K |
| 美国 | 2 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $307.0K | LED灯、压力测量仪 |
| Guangzhou Aozoom Auto Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.2K | LED灯、车用照明信号装置 |
| Steelmate Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.6K | 车辆音响信号器、其他车辆零件 |
| Dongguan Yiling Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、电视/数码相机 |
| Cool 'N Lite Solar Film Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $49.3K | 自粘塑料片、聚碳酸酯塑料片 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| GUANGDONG LAILESI ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU AOZOOM AUTO LIGHTING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-26 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU AOZOOM AUTO LIGHTING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-02-12 | 泡沫橡胶板 | GUANGDONG LAILESI ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $386 |
| 2026-02-12 | 泡沫橡胶板 | GUANGDONG LAILESI ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-10 | 压力测量仪 | STEELMATE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-02-10 | 压力测量仪 | STEELMATE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-02-10 | 压力测量仪 | STEELMATE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-28 | LED灯 | GUANGZHOU AOZOOM AUTO LIGHTING CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-01-28 | LED灯 | GUANGZHOU AOZOOM AUTO LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-28 | LED灯 | GUANGZHOU AOZOOM AUTO LIGHTING CO LTD | 中国 | $22.6K |