Tevevision Communication Electronic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他自动数据处理部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Tử Truyền Thông Truyền Hình

76
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $125.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101580646
企查查编码QVNRT74H89
成立日期2004-11-19
联系地址Số nhà 15 Ngõ 231 Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ TRUYỀN THÔNG TRUYỀN HÌNH
企业英文名称TEVEVISION COMMUNICATION ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 15 Ngõ 231 Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02436333874
邮箱hoadon.etech1@gmail.com
传真02436333874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
940542LED照明装置
854370其他电气设备
847190数据处理机
851810麦克风及支架
854449绝缘电线
854470绝缘电线
847170存储单元

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$566.6K
美国15$304.5K
日本9$62.1K
加拿大1$36.4K
英国3$36.4K
德国4$27.9K
西班牙1$24.2K
中国台湾2$24.1K
马来西亚1$8.5K
乌克兰2$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sapphire Bonanza Sdn. Bhd.马来西亚27$791.3K其他自动数据处理部件、通信设备
Teradek, LLC智利1$42.0K其他自动数据处理部件、通信设备
Teradek, LLC5$23.6K其他自动数据处理部件、通信设备
Hisa Broadcast Pte. Ltd.新加坡1$23.3K电视/数码相机、锂离子电池
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡4$21.7K同轴电缆、其他电路开关装置
B&H Photo Video Corp.5$15.1K其他自动数据处理部件、通信设备
Shanghai Naya Intelligence Technology Co., Ltd.2$10.1K其他自动数据处理部件
GBS Alliance Pte. Ltd.新加坡2$6.0K通信设备、麦克风及支架
36dc1c6ee95f6a9b67f5c059b38530f62$5.8K
Videosolution Group, LLC2$3.2K其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他自动数据处理系统VIRTUALSETS.COM,INC美国$11.6K
2026-03-23其他自动数据处理部件TERADEK LLC美国$2.5K
2026-03-23通信设备TERADEK LLC美国$2.0K
2026-01-12其他自动数据处理部件ITINSTOCK LTD中国$3.9K
2025-12-29其他自动数据处理系统SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD中国$23.5K
2025-12-29其他自动数据处理系统SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD中国$9.9K
2025-12-29其他自动数据处理系统SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD中国$21.0K
2025-12-29其他自动数据处理系统SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD中国$25.4K
2025-12-29其他自动数据处理系统SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD中国$16.5K
2025-12-29其他自动数据处理系统SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD中国$9.5K

相关企业 · 同类产品

Tevevision Communication Electronic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →