Tevevision Communication Electronic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Tử Truyền Thông Truyền Hình
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101580646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT74H89 |
| 成立日期 | 2004-11-19 |
| 联系地址 | Số nhà 15 Ngõ 231 Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ TRUYỀN THÔNG TRUYỀN HÌNH |
| 企业英文名称 | TEVEVISION COMMUNICATION ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 Ngõ 231 Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02436333874 |
| 邮箱 | hoadon.etech1@gmail.com |
| 传真 | 02436333874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $566.6K |
| 美国 | 15 | $304.5K |
| 日本 | 9 | $62.1K |
| 加拿大 | 1 | $36.4K |
| 英国 | 3 | $36.4K |
| 德国 | 4 | $27.9K |
| 西班牙 | 1 | $24.2K |
| 中国台湾 | 2 | $24.1K |
| 马来西亚 | 1 | $8.5K |
| 乌克兰 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sapphire Bonanza Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $791.3K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Teradek, LLC | 智利 | 1 | $42.0K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Teradek, LLC | 5 | $23.6K | 其他自动数据处理部件、通信设备 | |
| Hisa Broadcast Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.3K | 电视/数码相机、锂离子电池 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.7K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| B&H Photo Video Corp. | 5 | $15.1K | 其他自动数据处理部件、通信设备 | |
| Shanghai Naya Intelligence Technology Co., Ltd. | 2 | $10.1K | 其他自动数据处理部件 | |
| GBS Alliance Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.0K | 通信设备、麦克风及支架 |
| 36dc1c6ee95f6a9b67f5c059b38530f6 | 2 | $5.8K | ||
| Videosolution Group, LLC | 2 | $3.2K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他自动数据处理系统 | VIRTUALSETS.COM,INC | 美国 | $11.6K |
| 2026-03-23 | 其他自动数据处理部件 | TERADEK LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 通信设备 | TERADEK LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 其他自动数据处理部件 | ITINSTOCK LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理系统 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 中国 | $23.5K |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理系统 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理系统 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理系统 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 中国 | $25.4K |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理系统 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-29 | 其他自动数据处理系统 | SAPPHIRE BONANZA SDN. BHD | 中国 | $9.5K |